Mega 6/45
Kỳ #01216Thứ tư, 26/6/202418:00
Jackpot 13.538.712.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.538.712.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 852 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.271 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 6 năm 2024: XSDN 439496; XSCT 597809; XSST 729950; XSDNG 560700; XSKH 855306; Mega 6/45 08 10 29 30 33 40; MAX3D 443, 532; DT123 489687; Xổ số điện toán 6x36 01 03 13 24 28 34; TT4 0848; XSMB 04232.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K4 | Cần ThơXSCT - K4T6 | Sóc TrăngXSST - K4T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 439496 | 597809 | 729950 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74664 | 09875 | 93771 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 73761 | 52025 | 84960 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3195612549 | 0753934552 | 9125485022 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07434713986666116482853489555968850 | 67098606915525764631732529970146154 | 63426541499635133036097935971005972 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8855 | 5838 | 1714 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 613571955626 | 482864871789 | 448991108688 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 367 | 573 | 682 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 25 | 56 | 66 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 62 | 1 | - |
| 8 | 2 | 56 |
| - | 3 | 45 |
| 36 | 4 | 89 |
| 2359 | 5 | 0569 |
| 259 | 6 | 1247 |
| 6 | 7 | - |
| 49 | 8 | 2 |
| 45 | 9 | 568 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 19 |
| 039 | 1 | - |
| 52 | 2 | 58 |
| 7 | 3 | 189 |
| 5 | 4 | - |
| 27 | 5 | 22467 |
| 5 | 6 | - |
| 58 | 7 | 35 |
| 239 | 8 | 79 |
| 038 | 9 | 18 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1256 | 0 | - |
| 57 | 1 | 024 |
| 278 | 2 | 26 |
| 9 | 3 | 6 |
| 15 | 4 | 9 |
| - | 5 | 014 |
| 236 | 6 | 06 |
| - | 7 | 12 |
| 8 | 8 | 289 |
| 48 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 560700 | 855306 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62572 | 46460 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 60512 | 62399 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8100307558 | 7046747672 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07750783944062231117742411604127025 | 84922315468983687355548979314689992 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4552 | 1284 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 680569239615 | 035809721455 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 637 | 233 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 25 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05 | 0 | 035 |
| 42 | 1 | 257 |
| 12578 | 2 | 235 |
| 02 | 3 | 7 |
| 9 | 4 | 12 |
| 012 | 5 | 028 |
| - | 6 | - |
| 13 | 7 | 2 |
| 5 | 8 | 2 |
| - | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 6 |
| - | 1 | - |
| 2729 | 2 | 25 |
| 3 | 3 | 36 |
| 8 | 4 | 62 |
| 252 | 5 | 528 |
| 0342 | 6 | 07 |
| 69 | 7 | 22 |
| 5 | 8 | 4 |
| 9 | 9 | 279 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 04232 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26980 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2953233792 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 672800456583061213277927683284 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0923512397106813 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 581057030266671232045681 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 111422211 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 63837924 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8PC14PC18PC3PC5PC20PC19PC11PC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1282 | 0 | 34 |
| 1268 | 1 | 021223 |
| 12329 | 2 | 23247 |
| 012268 | 3 | 22 |
| 028 | 4 | - |
| 6 | 5 | - |
| 67 | 6 | 1356 |
| 2 | 7 | 69 |
| - | 8 | 02134 |
| 7 | 9 | 2 |
Kỳ #01216Thứ tư, 26/6/202418:00
Jackpot 13.538.712.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.538.712.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 852 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.271 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 26/6/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |