Mega 6/45
Kỳ #01213Thứ tư, 19/6/202418:00
Jackpot 16.583.396.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.583.396.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 35 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.197 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.425 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 6 năm 2024: XSDN 925862; XSCT 897704; XSST 549422; XSDNG 573990; XSKH 290340; Mega 6/45 08 12 17 23 26 27; MAX3D 340, 260; DT123 419463; Xổ số điện toán 6x36 05 26 27 28 33 36; TT4 0795; XSMB 37567.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K3 | Cần ThơXSCT - K3T6 | Sóc TrăngXSST - K3T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 925862 | 897704 | 549422 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25434 | 04771 | 78732 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 39429 | 50095 | 82405 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0380130398 | 6384049729 | 4767979791 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 26108082672363568446620696544295851 | 81664291486181837866793295415806896 | 24767338772779068227220413847764770 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8189 | 1205 | 4375 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 188599908274 | 639498686832 | 018642079089 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 323 | 291 | 514 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 85 | 15 | 92 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 18 |
| 05 | 1 | - |
| 46 | 2 | 39 |
| 2 | 3 | 45 |
| 37 | 4 | 26 |
| 382 | 5 | 1 |
| 4 | 6 | 279 |
| 6 | 7 | 4 |
| 09 | 8 | 529 |
| 268 | 9 | 08 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 45 |
| 79 | 1 | 58 |
| 3 | 2 | 92 |
| - | 3 | 2 |
| 069 | 4 | 08 |
| 019 | 5 | 8 |
| 69 | 6 | 468 |
| - | 7 | 1 |
| 1456 | 8 | - |
| 22 | 9 | 1456 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 57 |
| 49 | 1 | 4 |
| 239 | 2 | 27 |
| - | 3 | 2 |
| 1 | 4 | 1 |
| 07 | 5 | - |
| 8 | 6 | 7 |
| 02672 | 7 | 05729 |
| - | 8 | 69 |
| 78 | 9 | 012 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 573990 | 290340 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74785 | 19828 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49778 | 87584 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6785568987 | 0771231442 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05504240580035899749530198127135280 | 49538503616912403791734758595134984 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2830 | 2788 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 994238355222 | 200600625217 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 372 | 630 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 39 | 97 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 389 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 9 |
| 247 | 2 | 2 |
| - | 3 | 059 |
| 0 | 4 | 29 |
| 358 | 5 | 582 |
| - | 6 | - |
| 8 | 7 | 128 |
| 527 | 8 | 057 |
| 134 | 9 | 0 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 6 |
| 569 | 1 | 27 |
| 146 | 2 | 48 |
| - | 3 | 08 |
| 282 | 4 | 02 |
| 7 | 5 | 1 |
| 0 | 6 | 12 |
| 19 | 7 | 5 |
| 238 | 8 | 428 |
| - | 9 | 17 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 37567 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66937 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2500258693 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 036713846676277955895456150911 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5029125645494432 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 449392411095917949242507 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 657014523 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 55427889 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4NU13NU3NU14NU5NU11NU17NU12NU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 27 |
| 1467 | 1 | 14 |
| 034 | 2 | 349 |
| 292 | 3 | 27 |
| 12 | 4 | 129 |
| 59 | 5 | 567 |
| 56 | 6 | 167 |
| 03567 | 7 | 1789 |
| 7 | 8 | 92 |
| 24782 | 9 | 325 |
Kỳ #01213Thứ tư, 19/6/202418:00
Jackpot 16.583.396.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.583.396.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 35 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.197 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.425 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 19/6/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |