Mega 6/45
Kỳ #01211Thứ sáu, 14/6/202418:00
Jackpot 13.410.838.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.410.838.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 711 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.049 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 6 năm 2024: XSVL 908718; XSBD 042247; XSTV 817276; XSGL 275418; XSNT 338892; Mega 6/45 10 24 25 26 30 41; MAX3D 870, 689; DT123 427673; TT4 6645; XSMB 80287.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL24 | Bình DươngXSBD - 06K24 | Trà VinhXSTV - 33TV24 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 908718 | 042247 | 817276 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68104 | 65547 | 18454 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40856 | 51693 | 15551 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1051610724 | 1533807649 | 0667435898 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85713327996807544929846522599031390 | 87032812463594218002213182025055979 | 74884925678655787528370608424994727 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5822 | 4062 | 0334 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 296854104760 | 039021285774 | 775176017219 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 508 | 058 | 911 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 15 | 91 | 76 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1692 | 0 | 48 |
| - | 1 | 03568 |
| 25 | 2 | 249 |
| 1 | 3 | - |
| 02 | 4 | - |
| 17 | 5 | 26 |
| 15 | 6 | 08 |
| - | 7 | 5 |
| 016 | 8 | - |
| 29 | 9 | 029 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | 2 |
| 9 | 1 | 8 |
| 0346 | 2 | 8 |
| 9 | 3 | 28 |
| 7 | 4 | 26729 |
| - | 5 | 08 |
| 4 | 6 | 2 |
| 42 | 7 | 49 |
| 1235 | 8 | - |
| 47 | 9 | 013 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 1 |
| 0152 | 1 | 19 |
| - | 2 | 78 |
| - | 3 | 4 |
| 3578 | 4 | 9 |
| - | 5 | 1247 |
| 72 | 6 | 07 |
| 256 | 7 | 462 |
| 29 | 8 | 4 |
| 14 | 9 | 8 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 275418 | 338892 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29235 | 54744 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 87941 | 03707 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2179044607 | 3026533615 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58376928126343897336076222235539897 | 60225409619066823601849437981278764 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0429 | 4849 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 937273522498 | 054488955307 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 584 | 936 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 80 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 7 |
| 4 | 1 | 28 |
| 1257 | 2 | 29 |
| - | 3 | 568 |
| 8 | 4 | 1 |
| 35 | 5 | 25 |
| 37 | 6 | - |
| 09 | 7 | 268 |
| 1379 | 8 | 4 |
| 2 | 9 | 078 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 172 |
| 06 | 1 | 25 |
| 19 | 2 | 5 |
| 4 | 3 | 6 |
| 426 | 4 | 3429 |
| 1269 | 5 | - |
| 3 | 6 | 1458 |
| 02 | 7 | - |
| 6 | 8 | 0 |
| 4 | 9 | 25 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 80287 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34741 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1660476482 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 801633302210306289505294414753 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8777054534014633 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 210801418279622881456843 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 716160396 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 59091290 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB16NP6NP7NP14NP11NP12NP8NP19NP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 569 | 0 | 14689 |
| 042 | 1 | 26 |
| 128 | 2 | 28 |
| 3456 | 3 | 3 |
| 04 | 4 | 123452 |
| 42 | 5 | 039 |
| 019 | 6 | 03 |
| 78 | 7 | 79 |
| 02 | 8 | 27 |
| 057 | 9 | 06 |
Kỳ #01211Thứ sáu, 14/6/202418:00
Jackpot 13.410.838.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.410.838.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 711 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.049 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 14/6/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |