Mega 6/45
Kỳ #01205Thứ sáu, 31/5/202418:00
Jackpot 22.426.387.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.426.387.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.282 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.951 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 5 năm 2024: XSVL 944233; XSBD 419373; XSTV 516374; XSGL 087970; XSNT 467613; Mega 6/45 04 08 15 23 31 40; MAX3D 041, 146; DT123 912087; TT4 7271; XSMB 06102.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL22 | Bình DươngXSBD - 05K22 | Trà VinhXSTV - 33TV22 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 944233 | 419373 | 516374 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40021 | 23761 | 79493 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03737 | 64933 | 35718 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9974602364 | 0714909358 | 0809033100 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12283265881772262178361817074256914 | 13355889438426460043490923363889786 | 57579253571425837304655942467039056 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3211 | 7698 | 5639 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 887375670934 | 804512508648 | 075322878163 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 381 | 319 | 430 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 90 | 95 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 1282 | 1 | 14 |
| 24 | 2 | 12 |
| 378 | 3 | 3472 |
| 136 | 4 | 26 |
| - | 5 | - |
| 4 | 6 | 47 |
| 326 | 7 | 38 |
| 78 | 8 | 1238 |
| - | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | - |
| 6 | 1 | 9 |
| 9 | 2 | - |
| 3427 | 3 | 38 |
| 6 | 4 | 32589 |
| 45 | 5 | 058 |
| 8 | 6 | 14 |
| - | 7 | 3 |
| 3459 | 8 | 6 |
| 14 | 9 | 028 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0379 | 0 | 04 |
| - | 1 | 8 |
| - | 2 | - |
| 569 | 3 | 09 |
| 079 | 4 | - |
| 9 | 5 | 3678 |
| 5 | 6 | 3 |
| 58 | 7 | 049 |
| 15 | 8 | 7 |
| 37 | 9 | 0345 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 087970 | 467613 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29502 | 55029 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 69805 | 05664 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8736816721 | 4930862799 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78502298216008848029135559310422573 | 00616945106069815099543100681670525 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5788 | 7674 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 391781944411 | 536672156839 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 042 | 300 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 09 | 00 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 22459 |
| 122 | 1 | 17 |
| 024 | 2 | 129 |
| 7 | 3 | - |
| 09 | 4 | 2 |
| 05 | 5 | 5 |
| - | 6 | 8 |
| 1 | 7 | 03 |
| 682 | 8 | 82 |
| 02 | 9 | 4 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0212 | 0 | 028 |
| - | 1 | 023562 |
| - | 2 | 59 |
| 1 | 3 | 9 |
| 67 | 4 | - |
| 12 | 5 | - |
| 126 | 6 | 46 |
| - | 7 | 4 |
| 09 | 8 | - |
| 2392 | 9 | 892 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 06102 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01933 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0598582337 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 660920977831470863445133993810 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6817011585279928 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 878621823849879428603424 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 109070092 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 35729004 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14MX15MX16MX18MX8MX19MX11MX13MX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 16729 | 0 | 249 |
| - | 1 | 057 |
| 07892 | 2 | 478 |
| 3 | 3 | 3579 |
| 0249 | 4 | 49 |
| 138 | 5 | - |
| 8 | 6 | 0 |
| 123 | 7 | 0228 |
| 27 | 8 | 256 |
| 034 | 9 | 0224 |
Kỳ #01205Thứ sáu, 31/5/202418:00
Jackpot 22.426.387.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.426.387.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.282 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.951 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 31/5/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |