Mega 6/45
Kỳ #01204Thứ tư, 29/5/202418:00
Jackpot 20.570.219.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.570.219.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.113 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.594 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 5 năm 2024: XSDN 570453; XSCT 244368; XSST 854302; XSDNG 526514; XSKH 749809; Mega 6/45 04 21 25 27 35 39; MAX3D 368, 126; DT123 198941; Xổ số điện toán 6x36 02 03 04 06 13 26; TT4 6364; XSMB 60031.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K5 | Cần ThơXSCT - K5T5 | Sóc TrăngXSST - K5T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 570453 | 244368 | 854302 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54024 | 78540 | 68739 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 66822 | 28426 | 54037 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8143950275 | 1479650753 | 4320520585 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30137980111421867980094119435063401 | 77543458642789590493138532871564320 | 56802696067375302719263036010255743 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2654 | 8449 | 8247 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 497082822144 | 582283997765 | 150229949436 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 120 | 502 | 417 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 83 | 90 | 99 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2578 | 0 | 1 |
| 012 | 1 | 128 |
| 28 | 2 | 024 |
| 58 | 3 | 79 |
| 245 | 4 | 4 |
| 7 | 5 | 034 |
| - | 6 | - |
| 3 | 7 | 05 |
| 1 | 8 | 023 |
| 3 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 249 | 0 | 2 |
| - | 1 | 5 |
| 02 | 2 | 026 |
| 4529 | 3 | - |
| 6 | 4 | 039 |
| 169 | 5 | 32 |
| 29 | 6 | 458 |
| - | 7 | - |
| 6 | 8 | - |
| 49 | 9 | 03569 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 24356 |
| - | 1 | 79 |
| 04 | 2 | - |
| 045 | 3 | 679 |
| 9 | 4 | 37 |
| 08 | 5 | 3 |
| 03 | 6 | - |
| 134 | 7 | - |
| - | 8 | 5 |
| 139 | 9 | 49 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 526514 | 749809 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05709 | 16049 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32327 | 18628 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8079487322 | 2612763914 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62200162007890509266917669802281536 | 35202365937799111864214734976215619 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3074 | 8944 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 757082704452 | 932922745079 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 652 | 552 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 21 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0273 | 0 | 0259 |
| - | 1 | 4 |
| 2252 | 2 | 227 |
| - | 3 | 6 |
| 179 | 4 | - |
| 0 | 5 | 22 |
| 362 | 6 | 62 |
| 2 | 7 | 034 |
| - | 8 | - |
| 0 | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 29 |
| 29 | 1 | 49 |
| 056 | 2 | 1789 |
| 79 | 3 | - |
| 1467 | 4 | 49 |
| - | 5 | 2 |
| - | 6 | 24 |
| 2 | 7 | 349 |
| 2 | 8 | - |
| 01247 | 9 | 13 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 60031 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50514 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0951454630 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 361980367641622639898356513439 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8127704239819883 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 490975031143535459506000 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 666096210 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07205249 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7MU4MU3MU14MU19MU10MU5MU1MU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01235 | 0 | 0379 |
| 38 | 1 | 042 |
| 245 | 2 | 027 |
| 048 | 3 | 019 |
| 125 | 4 | 239 |
| 6 | 5 | 024 |
| 679 | 6 | 56 |
| 02 | 7 | 6 |
| 9 | 8 | 139 |
| 0348 | 9 | 68 |
Kỳ #01204Thứ tư, 29/5/202418:00
Jackpot 20.570.219.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.570.219.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.113 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.594 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 29/5/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |