Mega 6/45
Kỳ #01201Thứ tư, 22/5/202418:00
Jackpot 15.046.246.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.046.246.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.113 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.725 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 5 năm 2024: XSDN 449809; XSCT 968505; XSST 825835; XSDNG 864720; XSKH 890557; Mega 6/45 02 03 10 22 41 43; MAX3D 493, 691; DT123 549134; Xổ số điện toán 6x36 01 07 10 13 17 26; TT4 9042; XSMB 39397.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K4 | Cần ThơXSCT - K4T5 | Sóc TrăngXSST - K4T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 449809 | 968505 | 825835 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83031 | 12969 | 27653 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 50849 | 55777 | 10511 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6208362916 | 1254399532 | 5712110501 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34223090283639606217581746479838390 | 33572128516277730981096157263882894 | 66298171291643489239857089891965081 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8708 | 1957 | 7191 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 874779148262 | 345435380865 | 039964000213 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 485 | 125 | 167 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 87 | 15 | 75 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 89 |
| 3 | 1 | 467 |
| 6 | 2 | 38 |
| 28 | 3 | 1 |
| 17 | 4 | 79 |
| 8 | 5 | - |
| 19 | 6 | 2 |
| 148 | 7 | 4 |
| 029 | 8 | 357 |
| 04 | 9 | 068 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 58 | 1 | 52 |
| 37 | 2 | 5 |
| 4 | 3 | 282 |
| 59 | 4 | 3 |
| 01226 | 5 | 147 |
| - | 6 | 59 |
| 572 | 7 | 272 |
| 32 | 8 | 1 |
| 6 | 9 | 4 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 018 |
| 01289 | 1 | 139 |
| - | 2 | 19 |
| 15 | 3 | 459 |
| 3 | 4 | - |
| 37 | 5 | 3 |
| - | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 5 |
| 09 | 8 | 1 |
| 1239 | 9 | 189 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 864720 | 890557 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84593 | 38925 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22970 | 30175 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1444541871 | 1460773089 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 55041280613877388590453627807236625 | 36423291438404427784458612025299028 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1200 | 3815 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 172701756116 | 391677199904 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 915 | 657 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 83 | 01 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0279 | 0 | 0 |
| 467 | 1 | 56 |
| 67 | 2 | 057 |
| 789 | 3 | - |
| - | 4 | 15 |
| 1247 | 5 | - |
| 1 | 6 | 12 |
| 2 | 7 | 01235 |
| - | 8 | 3 |
| - | 9 | 03 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 147 |
| 06 | 1 | 569 |
| 5 | 2 | 358 |
| 24 | 3 | - |
| 048 | 4 | 34 |
| 127 | 5 | 272 |
| 1 | 6 | 1 |
| 052 | 7 | 5 |
| 2 | 8 | 49 |
| 18 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 39397 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45487 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3147600040 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 478304560832162703126814375822 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0668147544365595 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 177466557678774514264108 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 126617344 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 06616264 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4ML18ML6ML5ML14ML16ML12ML8ML |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 682 |
| 6 | 1 | 27 |
| 1262 | 2 | 262 |
| 4 | 3 | 06 |
| 467 | 4 | 0345 |
| 4579 | 5 | 5 |
| 02237 | 6 | 12248 |
| 189 | 7 | 4568 |
| 0267 | 8 | 7 |
| - | 9 | 57 |
Kỳ #01201Thứ tư, 22/5/202418:00
Jackpot 15.046.246.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.046.246.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.113 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.725 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/5/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |