Mega 6/45
Kỳ #01198Thứ tư, 15/5/202418:00
Jackpot 63.000.355.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 63.000.355.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 42 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.255 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 37.624 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 5 năm 2024: XSDN 098850; XSCT 611405; XSST 516741; XSDNG 421752; XSKH 861225; Mega 6/45 03 11 13 21 24 34; MAX3D 388, 887; DT123 914616; Xổ số điện toán 6x36 04 10 21 22 27 30; TT4 8669; XSMB 06926.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K3 | Cần ThơXSCT - K3T5 | Sóc TrăngXSST - K3T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 098850 | 611405 | 516741 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97565 | 77146 | 81864 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15700 | 62207 | 18263 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3519741093 | 8614985156 | 3833343037 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65762850190092955053949664443049395 | 02402816031579481292490229133637162 | 02984067230802609139409702844101610 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9637 | 6239 | 2049 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 261435987416 | 314384304852 | 175304958195 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 118 | 482 | 357 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 81 | 72 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 035 | 0 | 0 |
| - | 1 | 4689 |
| 6 | 2 | 9 |
| 59 | 3 | 07 |
| 1 | 4 | - |
| 69 | 5 | 03 |
| 16 | 6 | 256 |
| 39 | 7 | 8 |
| 179 | 8 | - |
| 12 | 9 | 3578 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 2357 |
| 8 | 1 | - |
| 025689 | 2 | 2 |
| 04 | 3 | 069 |
| 9 | 4 | 369 |
| 0 | 5 | 26 |
| 345 | 6 | 2 |
| 0 | 7 | - |
| - | 8 | 12 |
| 34 | 9 | 24 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | - |
| 42 | 1 | 0 |
| 7 | 2 | 36 |
| 2356 | 3 | 379 |
| 68 | 4 | 129 |
| 92 | 5 | 37 |
| 2 | 6 | 34 |
| 35 | 7 | 02 |
| - | 8 | 4 |
| 34 | 9 | 52 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 421752 | 861225 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99354 | 08006 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 97831 | 14039 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5120234118 | 9237559315 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61936976678642750922319684705756226 | 15214159890934344446812173622208386 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3666 | 3127 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 902927526653 | 547955829976 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 286 | 682 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 00 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 2 |
| 3 | 1 | 8 |
| 0252 | 2 | 02679 |
| 5 | 3 | 16 |
| 5 | 4 | - |
| - | 5 | 22347 |
| 2368 | 6 | 678 |
| 256 | 7 | - |
| 16 | 8 | 6 |
| 2 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 06 |
| - | 1 | 457 |
| 282 | 2 | 257 |
| 4 | 3 | 9 |
| 1 | 4 | 36 |
| 127 | 5 | - |
| 0478 | 6 | - |
| 12 | 7 | 569 |
| - | 8 | 2269 |
| 378 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 06926 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62025 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0140955964 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 066520802158498380406019451612 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9231563336882553 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 138820167652891792127390 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 336470610 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 89293072 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18MC2MC5MC7MC17MC16MC1MC8MC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13479 | 0 | 9 |
| 23 | 1 | 02267 |
| 12527 | 2 | 1569 |
| 35 | 3 | 0136 |
| 69 | 4 | 0 |
| 2 | 5 | 223 |
| 123 | 6 | 4 |
| 1 | 7 | 02 |
| 829 | 8 | 829 |
| 028 | 9 | 048 |
Kỳ #01198Thứ tư, 15/5/202418:00
Jackpot 63.000.355.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 63.000.355.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 42 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.255 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 37.624 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 15/5/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |