Mega 6/45
Kỳ #01196Thứ sáu, 10/5/202418:00
Jackpot 53.511.343.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 53.511.343.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.662 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 30.583 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 5 năm 2024: XSVL 284703; XSBD 241962; XSTV 444642; XSGL 633242; XSNT 835554; Mega 6/45 12 13 31 38 42 43; MAX3D 289, 278; DT123 360967; TT4 2459; XSMB 78736.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL19 | Bình DươngXSBD - 05K19 | Trà VinhXSTV - 33TV19 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 284703 | 241962 | 444642 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47482 | 45638 | 25181 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18015 | 51723 | 28939 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0924698156 | 1728335464 | 9240044999 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41474434679836908316499550447411279 | 80529381309319780980652741937225201 | 30057972025225068736053145413590392 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3384 | 5232 | 0897 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 201244057969 | 763204655085 | 204964133260 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 694 | 108 | 101 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 15 | 74 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 35 |
| 8 | 1 | 256 |
| 18 | 2 | - |
| 0 | 3 | - |
| 7289 | 4 | 6 |
| 015 | 5 | 56 |
| 145 | 6 | 792 |
| 6 | 7 | 429 |
| - | 8 | 124 |
| 627 | 9 | 4 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 18 |
| 0 | 1 | 5 |
| 3267 | 2 | 39 |
| 28 | 3 | 0228 |
| 67 | 4 | - |
| 168 | 5 | - |
| - | 6 | 245 |
| 9 | 7 | 24 |
| 03 | 8 | 035 |
| 2 | 9 | 7 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 056 | 0 | 012 |
| 08 | 1 | 34 |
| 049 | 2 | - |
| 1 | 3 | 569 |
| 17 | 4 | 29 |
| 3 | 5 | 07 |
| 3 | 6 | 0 |
| 59 | 7 | 4 |
| - | 8 | 1 |
| 349 | 9 | 279 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 633242 | 835554 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30685 | 81486 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61433 | 37606 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1316086203 | 4861724844 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 69193997732765210699376294393684432 | 85886057591308015525265768825906056 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1064 | 3109 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 225035790272 | 074110348006 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 606 | 183 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 68 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 356 | 0 | 36 |
| - | 1 | - |
| 3457 | 2 | 9 |
| 0379 | 3 | 0236 |
| 6 | 4 | 2 |
| 8 | 5 | 02 |
| 03 | 6 | 04 |
| - | 7 | 239 |
| - | 8 | 5 |
| 279 | 9 | 39 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 629 |
| 4 | 1 | 7 |
| - | 2 | 5 |
| 8 | 3 | 4 |
| 345 | 4 | 14 |
| 2 | 5 | 4692 |
| 025782 | 6 | 8 |
| 1 | 7 | 6 |
| 6 | 8 | 0362 |
| 052 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 78736 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18262 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5095532467 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 236713629805252865701603092419 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9864239642709528 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 381461594915656959753971 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 157788615 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 61254081 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11LX17LX20LX7LX15LX9LX10LX14LX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3472 | 0 | - |
| 6728 | 1 | 4529 |
| 56 | 2 | 58 |
| - | 3 | 06 |
| 16 | 4 | 0 |
| 12257 | 5 | 2579 |
| 39 | 6 | 12479 |
| 56 | 7 | 02125 |
| 289 | 8 | 18 |
| 156 | 9 | 68 |
Kỳ #01196Thứ sáu, 10/5/202418:00
Jackpot 53.511.343.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 53.511.343.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.662 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 30.583 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 10/5/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |