Mega 6/45
Kỳ #01195Thứ tư, 8/5/202418:00
Jackpot 50.378.948.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 50.378.948.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.854 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.756 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 5 năm 2024: XSDN 930917; XSCT 422896; XSST 874204; XSDNG 762242; XSKH 136971; Mega 6/45 02 10 13 22 30 34; MAX3D 687, 453; DT123 958727; Xổ số điện toán 6x36 02 04 05 13 14 31; TT4 9129; XSMB 56095.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K2 | Cần ThơXSCT - K2T5 | Sóc TrăngXSST - K2T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 930917 | 422896 | 874204 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09893 | 65877 | 39971 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31168 | 62271 | 05167 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0317796697 | 0830570854 | 1390877693 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 60588378329821380491595010779408164 | 42385907618043204557340154767490027 | 12999128916919562446895123948198082 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0763 | 3717 | 3676 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 833275672228 | 509062985132 | 808515751081 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 766 | 270 | 177 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 56 | 84 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 09 | 1 | 37 |
| 32 | 2 | 8 |
| 169 | 3 | 22 |
| 69 | 4 | - |
| - | 5 | - |
| 6 | 6 | 34678 |
| 1679 | 7 | 7 |
| 2689 | 8 | 8 |
| - | 9 | 13478 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 5 |
| 67 | 1 | 57 |
| 32 | 2 | 7 |
| - | 3 | 22 |
| 57 | 4 | - |
| 018 | 5 | 467 |
| 59 | 6 | 1 |
| 1257 | 7 | 0147 |
| 9 | 8 | 5 |
| - | 9 | 068 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 48 |
| 7829 | 1 | 2 |
| 18 | 2 | - |
| 9 | 3 | - |
| 08 | 4 | 6 |
| 789 | 5 | - |
| 47 | 6 | 7 |
| 67 | 7 | 1567 |
| 0 | 8 | 12245 |
| 9 | 9 | 1359 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 762242 | 136971 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93640 | 85209 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 25831 | 96078 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7642127496 | 0266616854 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 97373687710265193634096070343244498 | 84856299294599844405399043172976944 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1962 | 3755 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 602006695199 | 708083934653 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 285 | 803 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 93 | 23 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 7 |
| 2357 | 1 | - |
| 346 | 2 | 01 |
| 79 | 3 | 124 |
| 3 | 4 | 02 |
| 8 | 5 | 1 |
| 9 | 6 | 29 |
| 0 | 7 | 13 |
| 9 | 8 | 5 |
| 69 | 9 | 3689 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 3459 |
| 7 | 1 | - |
| - | 2 | 392 |
| 0259 | 3 | - |
| 045 | 4 | 4 |
| 05 | 5 | 3456 |
| 56 | 6 | 6 |
| - | 7 | 18 |
| 79 | 8 | 0 |
| 022 | 9 | 38 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 56095 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97809 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5852599356 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 370667905817319807298294725743 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3094205752106852 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 337993229426199873849935 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 963856373 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07222410 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18LU9LU4LU2LU5LU1LU15LU20LU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 79 |
| - | 1 | 029 |
| 225 | 2 | 224569 |
| 467 | 3 | 5 |
| 289 | 4 | 37 |
| 239 | 5 | 26278 |
| 2526 | 6 | 36 |
| 045 | 7 | 39 |
| 59 | 8 | 4 |
| 0127 | 9 | 458 |
Kỳ #01195Thứ tư, 8/5/202418:00
Jackpot 50.378.948.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 50.378.948.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.854 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.756 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 8/5/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |