Mega 6/45
Kỳ #01193Thứ sáu, 3/5/202418:00
Jackpot 44.647.657.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.647.657.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.461 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.441 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 5 năm 2024: XSVL 875326; XSBD 578368; XSTV 054207; XSGL 371175; XSNT 920918; Mega 6/45 01 13 14 21 27 43; MAX3D 119, 793; DT123 178895; TT4 5271; XSMB 64857.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL18 | Bình DươngXSBD - 05K18 | Trà VinhXSTV - 33TV18 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 875326 | 578368 | 054207 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93481 | 36637 | 34173 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68142 | 17318 | 89264 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4941647248 | 8690023886 | 5777989774 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68309056342593946040706954350980000 | 21204721807331880686320337298011525 | 41047666297255693538764558879336272 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1565 | 5849 | 6315 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 606074850399 | 730027236364 | 063986847604 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 360 | 794 | 027 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 68 | 91 | 54 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0462 | 0 | 092 |
| 8 | 1 | 6 |
| 4 | 2 | 6 |
| - | 3 | 49 |
| 3 | 4 | 028 |
| 689 | 5 | - |
| 12 | 6 | 0258 |
| - | 7 | - |
| 46 | 8 | 15 |
| 0239 | 9 | 59 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0282 | 0 | 024 |
| 9 | 1 | 82 |
| - | 2 | 35 |
| 23 | 3 | 37 |
| 069 | 4 | 9 |
| 2 | 5 | - |
| 82 | 6 | 48 |
| 3 | 7 | - |
| 126 | 8 | 0262 |
| 4 | 9 | 14 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 47 |
| - | 1 | 5 |
| 7 | 2 | 79 |
| 79 | 3 | 89 |
| 05678 | 4 | 7 |
| 15 | 5 | 456 |
| 5 | 6 | 4 |
| 024 | 7 | 2349 |
| 3 | 8 | 4 |
| 237 | 9 | 3 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 371175 | 920918 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14133 | 41117 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 56584 | 31911 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5822733099 | 4425228015 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 29839303012746035502778906972209479 | 30299602764580033026573536777605632 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0937 | 1583 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 643560832722 | 645707437041 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 131 | 256 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 16 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | 122 |
| 023 | 1 | - |
| 022 | 2 | 227 |
| 38 | 3 | 13579 |
| 8 | 4 | - |
| 37 | 5 | - |
| - | 6 | 0 |
| 23 | 7 | 59 |
| - | 8 | 34 |
| 379 | 9 | 09 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 14 | 1 | 15678 |
| 35 | 2 | 6 |
| 458 | 3 | 2 |
| - | 4 | 13 |
| 1 | 5 | 2367 |
| 12572 | 6 | - |
| 15 | 7 | 62 |
| 1 | 8 | 3 |
| 9 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 64857 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31913 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2009544000 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 920696702152931482771104689999 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1085387886822686 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 561100785218230049821733 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 245377183 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 57988943 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1LP7LP14LP10LP5LP13LP18LP11LP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 02 |
| 123 | 1 | 138 |
| 82 | 2 | 1 |
| 1348 | 3 | 13 |
| - | 4 | 356 |
| 489 | 5 | 72 |
| 48 | 6 | 9 |
| 5272 | 7 | 7282 |
| 1729 | 8 | 223569 |
| 689 | 9 | 589 |
Kỳ #01193Thứ sáu, 3/5/202418:00
Jackpot 44.647.657.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.647.657.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.461 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.441 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 3/5/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |