Mega 6/45
Kỳ #01190Thứ sáu, 26/4/202418:00
Jackpot 36.854.769.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.854.769.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.374 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.372 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 4 năm 2024: XSVL 241559; XSBD 374688; XSTV 213526; XSGL 585889; XSNT 780439; Mega 6/45 02 03 25 34 35 38; MAX3D 848, 528; DT123 791292; TT4 8809; XSMB 57620.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL17 | Bình DươngXSBD - 04K17 | Trà VinhXSTV - 33TV17 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 241559 | 374688 | 213526 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74496 | 44194 | 20566 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15885 | 01770 | 63932 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7022416314 | 1808149464 | 1518673581 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82833239530374777730610032758510875 | 83826715257561149484703856241773500 | 58829777681429404874861623393294038 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3281 | 6740 | 8950 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 989474871569 | 276404065662 | 561802886622 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 663 | 128 | 241 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 21 | 96 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 3 |
| 8 | 1 | 4 |
| - | 2 | 4 |
| 0356 | 3 | 03 |
| 129 | 4 | 7 |
| 782 | 5 | 39 |
| 9 | 6 | 039 |
| 48 | 7 | 5 |
| - | 8 | 1527 |
| 56 | 9 | 46 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 047 | 0 | 06 |
| 128 | 1 | 17 |
| 6 | 2 | 1568 |
| - | 3 | - |
| 6289 | 4 | 0 |
| 28 | 5 | - |
| 02 | 6 | 242 |
| 1 | 7 | 0 |
| 28 | 8 | 1458 |
| - | 9 | 4 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 48 | 1 | 8 |
| 2326 | 2 | 269 |
| - | 3 | 228 |
| 79 | 4 | 1 |
| - | 5 | 0 |
| 2689 | 6 | 268 |
| - | 7 | 4 |
| 1368 | 8 | 168 |
| 2 | 9 | 46 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 585889 | 780439 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 22425 | 76120 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 93323 | 88618 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3137625991 | 4766796890 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74246963872689082753036876966456874 | 72207784569072232287368648256690238 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7893 | 3718 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 433183713728 | 199478990535 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 211 | 540 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 96 | 31 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| 1379 | 1 | 1 |
| - | 2 | 358 |
| 259 | 3 | 1 |
| 67 | 4 | 6 |
| 2 | 5 | 3 |
| 479 | 6 | 4 |
| 82 | 7 | 146 |
| 2 | 8 | 729 |
| 8 | 9 | 0136 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 249 | 0 | 7 |
| 3 | 1 | 82 |
| 2 | 2 | 02 |
| - | 3 | 1589 |
| 69 | 4 | 0 |
| 3 | 5 | 6 |
| 56 | 6 | 467 |
| 068 | 7 | - |
| 123 | 8 | 7 |
| 39 | 9 | 049 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 57620 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82135 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8891047085 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 317186548284174349778459237002 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6912235970649067 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 023035574878429231793749 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 551477460 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 19937737 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11LE10LE12LE6LE16LE19LE4LE1LE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1236 | 0 | 2 |
| 5 | 1 | 0289 |
| 01892 | 2 | 0 |
| 9 | 3 | 057 |
| 67 | 4 | 9 |
| 38 | 5 | 179 |
| - | 6 | 047 |
| 35673 | 7 | 47389 |
| 17 | 8 | 25 |
| 1457 | 9 | 223 |
Kỳ #01190Thứ sáu, 26/4/202418:00
Jackpot 36.854.769.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.854.769.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.374 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.372 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 26/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |