Mega 6/45
Kỳ #01189Thứ tư, 24/4/202418:00
Jackpot 33.913.442.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 33.913.442.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.634 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.659 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 4 năm 2024: XSDN 159380; XSCT 564839; XSST 686889; XSDNG 080393; XSKH 862862; Mega 6/45 07 21 30 33 38 39; MAX3D 200, 297; DT123 896142; Xổ số điện toán 6x36 11 12 14 19 21 22; TT4 3563; XSMB 69952.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K4 | Cần ThơXSCT - K4T4 | Sóc TrăngXSST - K4T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 159380 | 564839 | 686889 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 37499 | 94164 | 99805 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72208 | 75504 | 80583 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4265745390 | 0127223791 | 2799241004 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 55554596290339569068518328234664160 | 76690259956462706891528430884918619 | 01609381077776828461275859527549728 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0493 | 3543 | 4371 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 371081540910 | 153444272109 | 097955874688 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 710 | 052 | 889 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 27 | 06 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13689 | 0 | 8 |
| 1 | 1 | 031 |
| 3 | 2 | 9 |
| 9 | 3 | 2 |
| 52 | 4 | 6 |
| 9 | 5 | 427 |
| 4 | 6 | 08 |
| 5 | 7 | - |
| 06 | 8 | 0 |
| 29 | 9 | 0359 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 49 |
| 92 | 1 | 9 |
| 57 | 2 | 73 |
| 42 | 3 | 49 |
| 036 | 4 | 329 |
| 9 | 5 | 2 |
| - | 6 | 4 |
| 23 | 7 | 2 |
| - | 8 | - |
| 0134 | 9 | 0125 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 45679 |
| 67 | 1 | - |
| 9 | 2 | 8 |
| 8 | 3 | - |
| 0 | 4 | - |
| 078 | 5 | - |
| 0 | 6 | 18 |
| 08 | 7 | 159 |
| 268 | 8 | 357892 |
| 0782 | 9 | 2 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 080393 | 862862 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 24808 | 37738 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32354 | 49955 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0471559009 | 3176493711 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02797163353093002929451789288593932 | 24797699796165252893926530390588137 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1879 | 0263 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 259474172109 | 805911218406 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 579 | 463 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 05 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 892 |
| 4 | 1 | 57 |
| 3 | 2 | 9 |
| 9 | 3 | 025 |
| 59 | 4 | 1 |
| 138 | 5 | 4 |
| - | 6 | - |
| 19 | 7 | 892 |
| 07 | 8 | 5 |
| 02272 | 9 | 347 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 526 |
| 12 | 1 | 1 |
| 56 | 2 | 1 |
| 5629 | 3 | 78 |
| 6 | 4 | - |
| 025 | 5 | 2359 |
| 0 | 6 | 2324 |
| 39 | 7 | 9 |
| 3 | 8 | - |
| 57 | 9 | 37 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 69952 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12165 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7455728269 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 175443145829961715541832620760 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6441982896101054 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 308294224364849326535224 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 382567101 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 82605047 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8LC13LC3LC14LC18LC1LC12LC2LC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1562 | 0 | 1 |
| 046 | 1 | 0 |
| 2583 | 2 | 2468 |
| 59 | 3 | - |
| 24526 | 4 | 147 |
| 6 | 5 | 0234278 |
| 2 | 6 | 0214579 |
| 456 | 7 | - |
| 25 | 8 | 23 |
| 6 | 9 | 3 |
Kỳ #01189Thứ tư, 24/4/202418:00
Jackpot 33.913.442.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 33.913.442.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.634 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.659 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 24/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |