Mega 6/45
Kỳ #01184Thứ sáu, 12/4/202418:00
Jackpot 21.014.657.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.014.657.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.615 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.950 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 4 năm 2024: XSVL 045109; XSBD 924807; XSTV 940953; XSGL 403367; XSNT 465562; Mega 6/45 06 17 18 26 43 45; MAX3D 720, 217; DT123 079456; TT4 3080; XSMB 12073.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL15 | Bình DươngXSBD - 04K15 | Trà VinhXSTV - 33TV15 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 045109 | 924807 | 940953 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68297 | 47773 | 27288 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46951 | 57750 | 61060 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4293818590 | 8338142863 | 3403285367 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78674533807173487687751928957617000 | 15995322326020970985207353283241444 | 08480147370764005585531273826761679 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2794 | 8361 | 4534 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 610096514649 | 824716345823 | 369659339675 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 699 | 365 | 903 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 87 | 91 | 11 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0289 | 0 | 029 |
| 52 | 1 | - |
| 9 | 2 | - |
| - | 3 | 48 |
| 379 | 4 | 9 |
| - | 5 | 12 |
| 7 | 6 | - |
| 829 | 7 | 46 |
| 3 | 8 | 072 |
| 049 | 9 | 02479 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 79 |
| 689 | 1 | - |
| 32 | 2 | 3 |
| 267 | 3 | 2245 |
| 34 | 4 | 47 |
| 3689 | 5 | 0 |
| - | 6 | 135 |
| 04 | 7 | 3 |
| - | 8 | 15 |
| 0 | 9 | 15 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 468 | 0 | 3 |
| 1 | 1 | 1 |
| 3 | 2 | 7 |
| 035 | 3 | 2347 |
| 3 | 4 | 0 |
| 78 | 5 | 3 |
| 9 | 6 | 072 |
| 2362 | 7 | 59 |
| 8 | 8 | 058 |
| 7 | 9 | 6 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 403367 | 465562 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25210 | 60755 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 54143 | 80946 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9110896333 | 0123879710 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 76261486751048009461629697132226774 | 88915350601995838918530119065839844 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4928 | 2465 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 542819514100 | 413647201163 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 654 | 827 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 57 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0138 | 0 | 08 |
| 562 | 1 | 0 |
| 2 | 2 | 282 |
| 34 | 3 | 03 |
| 57 | 4 | 3 |
| 7 | 5 | 14 |
| - | 6 | 1279 |
| 6 | 7 | 45 |
| 022 | 8 | 0 |
| 6 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 126 | 0 | - |
| 1 | 1 | 0158 |
| 6 | 2 | 07 |
| 6 | 3 | 68 |
| 4 | 4 | 46 |
| 156 | 5 | 5782 |
| 34 | 6 | 0235 |
| 25 | 7 | - |
| 1352 | 8 | - |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 12073 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92837 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2862202259 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 530101439179427132477697260599 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6594582168582983 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 099354838027691652134770 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 850036185 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 27831680 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12KP18KP17KP14KP3KP11KP1KP16KP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1578 | 0 | - |
| 29 | 1 | 0362 |
| 27 | 2 | 1273 |
| 17839 | 3 | 67 |
| 9 | 4 | 7 |
| 8 | 5 | 089 |
| 123 | 6 | - |
| 2334 | 7 | 023 |
| 5 | 8 | 0335 |
| 59 | 9 | 1349 |
Kỳ #01184Thứ sáu, 12/4/202418:00
Jackpot 21.014.657.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.014.657.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.615 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.950 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 12/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |