Mega 6/45
Kỳ #01175Thứ sáu, 22/3/202418:00
Jackpot 17.383.898.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.383.898.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.511 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.781 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 3 năm 2024: XSVL 703929; XSBD 633459; XSTV 427695; XSGL 982528; XSNT 809490; Mega 6/45 05 06 11 20 24 45; MAX3D 415, 783; DT123 522077; TT4 9819; XSMB 95371.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL12 | Bình DươngXSBD - 03K12 | Trà VinhXSTV - 33TV12 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 703929 | 633459 | 427695 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49283 | 24641 | 25391 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26183 | 96265 | 30460 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3230434245 | 7109955739 | 2644409081 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91012219254170300827752678262762740 | 20008142318303775229914913916113314 | 55614656268416226986891622051586181 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8840 | 5744 | 4064 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 540380454878 | 857420567385 | 625922172720 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 036 | 366 | 748 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 97 | 75 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 324 |
| - | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 5729 |
| 0282 | 3 | 6 |
| 0 | 4 | 0252 |
| 242 | 5 | - |
| 3 | 6 | 7 |
| 226 | 7 | 8 |
| 79 | 8 | 32 |
| 2 | 9 | 8 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 8 |
| 3469 | 1 | 4 |
| - | 2 | 9 |
| - | 3 | 179 |
| 147 | 4 | 14 |
| 68 | 5 | 69 |
| 56 | 6 | 156 |
| 39 | 7 | 4 |
| 0 | 8 | 5 |
| 2359 | 9 | 179 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | - |
| 829 | 1 | 457 |
| 62 | 2 | 06 |
| - | 3 | - |
| 146 | 4 | 48 |
| 179 | 5 | 9 |
| 28 | 6 | 0224 |
| 1 | 7 | 5 |
| 4 | 8 | 126 |
| 5 | 9 | 15 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 982528 | 809490 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00914 | 91920 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 77640 | 29944 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3040779991 | 6501704262 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53899165582465304146370294283601138 | 55618326942592609462061469866851894 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6545 | 4662 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 055558830337 | 222536094287 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 497 | 948 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 75 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 7 |
| 9 | 1 | 4 |
| - | 2 | 89 |
| 58 | 3 | 678 |
| 1 | 4 | 0569 |
| 45 | 5 | 358 |
| 34 | 6 | - |
| 039 | 7 | - |
| 235 | 8 | 3 |
| 249 | 9 | 179 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 9 |
| - | 1 | 78 |
| 63 | 2 | 056 |
| - | 3 | - |
| 492 | 4 | 468 |
| 27 | 5 | - |
| 24 | 6 | 238 |
| 18 | 7 | 5 |
| 146 | 8 | 7 |
| 0 | 9 | 042 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 95371 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07286 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2399854295 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 309278118468459293609767118598 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3721610263636756 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 758214711256742333226997 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 840527579 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 21910369 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5HP18HP16HP14HP1HP12HP6HP20HP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | 23 |
| 22739 | 1 | - |
| 028 | 2 | 122372 |
| 026 | 3 | - |
| 8 | 4 | 0 |
| 9 | 5 | 629 |
| 528 | 6 | 039 |
| 229 | 7 | 139 |
| 92 | 8 | 246 |
| 567 | 9 | 15782 |
Kỳ #01175Thứ sáu, 22/3/202418:00
Jackpot 17.383.898.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.383.898.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.511 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.781 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 22/3/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |