Mega 6/45
Kỳ #01169Thứ sáu, 8/3/202418:00
Jackpot 19.076.425.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.076.425.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.064 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.533 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 3 năm 2024: XSVL 276045; XSBD 050654; XSTV 569447; XSGL 239343; XSNT 648970; Mega 6/45 02 26 28 40 41 45; MAX3D 427, 334; DT123 002172; TT4 0765; XSMB 71307.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL10 | Bình DươngXSBD - 03K10 | Trà VinhXSTV - 33TV10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 276045 | 050654 | 569447 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99982 | 07221 | 88683 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 77823 | 97037 | 18377 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0473941804 | 9966238465 | 0492424188 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46843280794130287771299584430855142 | 89957206972793098717323061603058010 | 41952040689735475580130489211089850 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7134 | 9908 | 3812 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 284091548956 | 698292663551 | 597827996568 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 162 | 770 | 453 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 18 | 12 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 248 |
| 7 | 1 | - |
| 0468 | 2 | 3 |
| 24 | 3 | 49 |
| 035 | 4 | 0235 |
| 46 | 5 | 468 |
| 5 | 6 | 25 |
| - | 7 | 19 |
| 05 | 8 | 2 |
| 37 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1327 | 0 | 68 |
| 25 | 1 | 078 |
| 68 | 2 | 1 |
| - | 3 | 027 |
| 5 | 4 | - |
| 6 | 5 | 147 |
| 06 | 6 | 256 |
| 1359 | 7 | 0 |
| 01 | 8 | 2 |
| - | 9 | 7 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 158 | 0 | - |
| - | 1 | 022 |
| 125 | 2 | 4 |
| 58 | 3 | - |
| 25 | 4 | 78 |
| - | 5 | 0234 |
| - | 6 | 82 |
| 47 | 7 | 78 |
| 46278 | 8 | 038 |
| 9 | 9 | 9 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 239343 | 648970 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64922 | 29990 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81616 | 38290 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2745076688 | 5728251615 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89561939319422929559720583443810777 | 95853864861278908910180878737797752 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4382 | 6169 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 896076117058 | 326657589084 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 088 | 059 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 15 | 16 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | - |
| 136 | 1 | 156 |
| 28 | 2 | 29 |
| 4 | 3 | 18 |
| - | 4 | 3 |
| 1 | 5 | 0829 |
| 1 | 6 | 01 |
| 7 | 7 | 7 |
| 35282 | 8 | 282 |
| 25 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1792 | 0 | - |
| - | 1 | 056 |
| 58 | 2 | - |
| 5 | 3 | - |
| 8 | 4 | - |
| 1 | 5 | 2389 |
| 168 | 6 | 69 |
| 78 | 7 | 07 |
| 5 | 8 | 24679 |
| 568 | 9 | 02 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 71307 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20243 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1709460989 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 315279238296787367944848277297 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5626665002117778 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 102288639869712452251665 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 011087756 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 52144443 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9GX13GX7GX14GX3GX6GX5GX16GX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 7 |
| 12 | 1 | 124 |
| 2582 | 2 | 24567 |
| 426 | 3 | - |
| 12492 | 4 | 324 |
| 26 | 5 | 026 |
| 25 | 6 | 359 |
| 02829 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | 22729 |
| 68 | 9 | 427 |
Kỳ #01169Thứ sáu, 8/3/202418:00
Jackpot 19.076.425.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.076.425.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.064 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.533 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 8/3/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |