Mega 6/45
Kỳ #01168Thứ tư, 6/3/202418:00
Jackpot 16.998.337.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.998.337.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.148 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.046 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 3 năm 2024: XSDN 451103; XSCT 869080; XSST 710412; XSDNG 499850; XSKH 045366; Mega 6/45 11 15 34 39 41 43; MAX3D 864, 325; DT123 989045; Xổ số điện toán 6x36 02 16 21 29 30 36; TT4 6763; XSMB 32939.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K1 | Cần ThơXSCT - K1T3 | Sóc TrăngXSST - K1T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 451103 | 869080 | 710412 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27894 | 22436 | 01512 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 47424 | 36460 | 42741 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4546398763 | 7959457322 | 4250687530 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 86598687035627552070538673791737691 | 18634110021857423562149033369773624 | 10289486042195918769572283855316179 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8074 | 2206 | 4167 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 917691090714 | 902519784793 | 344643787571 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 683 | 961 | 974 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 98 | 19 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 329 |
| 9 | 1 | 47 |
| - | 2 | 4 |
| 02628 | 3 | - |
| 1279 | 4 | - |
| 79 | 5 | - |
| 7 | 6 | 327 |
| 16 | 7 | 0456 |
| 9 | 8 | 3 |
| 0 | 9 | 1458 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 236 |
| 6 | 1 | - |
| 026 | 2 | 245 |
| 09 | 3 | 46 |
| 2379 | 4 | - |
| 2 | 5 | - |
| 03 | 6 | 012 |
| 9 | 7 | 48 |
| 79 | 8 | 0 |
| - | 9 | 3478 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 46 |
| 47 | 1 | 229 |
| 12 | 2 | 8 |
| 5 | 3 | 0 |
| 07 | 4 | 16 |
| - | 5 | 39 |
| 04 | 6 | 79 |
| 6 | 7 | 1489 |
| 27 | 8 | 9 |
| 15678 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 499850 | 045366 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92175 | 49418 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 94014 | 10895 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7162029207 | 6619777725 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99618566960745003050775263911747199 | 56814415005639346194639149506696021 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9189 | 5873 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 913017740970 | 190117779503 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 280 | 640 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 45 | 72 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 235378 | 0 | 7 |
| - | 1 | 478 |
| - | 2 | 06 |
| - | 3 | 0 |
| 17 | 4 | 5 |
| 47 | 5 | 03 |
| 29 | 6 | - |
| 01 | 7 | 045 |
| 1 | 8 | 09 |
| 89 | 9 | 69 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 013 |
| 02 | 1 | 428 |
| 7 | 2 | 15 |
| 079 | 3 | - |
| 129 | 4 | 0 |
| 29 | 5 | - |
| 62 | 6 | 62 |
| 79 | 7 | 237 |
| 1 | 8 | - |
| - | 9 | 3457 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 32939 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48545 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2064862946 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 625986191093128189439621341342 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5481871639490656 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 584191923950670916259048 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 974010130 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 25457796 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11GU16GU20GU18GU4GU12GU13GU14GU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1235 | 0 | 9 |
| 48 | 1 | 0236 |
| 49 | 2 | 528 |
| 14 | 3 | 09 |
| 7 | 4 | 123526829 |
| 2242 | 5 | 06 |
| 1459 | 6 | - |
| 7 | 7 | 47 |
| 2429 | 8 | 1 |
| 034 | 9 | 268 |
Kỳ #01168Thứ tư, 6/3/202418:00
Jackpot 16.998.337.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.998.337.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.148 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.046 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 6/3/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |