Mega 6/45
Kỳ #01166Thứ sáu, 1/3/202418:00
Jackpot 13.505.728.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.505.728.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 857 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.428 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 3 năm 2024: XSVL 028205; XSBD 033249; XSTV 047976; XSGL 155290; XSNT 173882; Mega 6/45 20 22 24 26 28 37; MAX3D 689, 686; DT123 388181; TT4 2712; XSMB 71961.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL09 | Bình DươngXSBD - 03K09 | Trà VinhXSTV - 33TV09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 028205 | 033249 | 047976 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10052 | 46151 | 20799 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14194 | 30789 | 98154 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5355231526 | 0017011885 | 5439372165 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66434768411311541741253301531340086 | 65310971722373566082495680246878627 | 12250516257857213716641335579511747 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0457 | 4402 | 2396 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 812250728641 | 032824958118 | 257768425653 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 721 | 499 | 739 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 10 | 19 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 5 |
| 243 | 1 | 35 |
| 2527 | 2 | 126 |
| 16 | 3 | 04 |
| 39 | 4 | 13 |
| 01 | 5 | 227 |
| 28 | 6 | 3 |
| 5 | 7 | 2 |
| - | 8 | 6 |
| - | 9 | 4 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 127 | 0 | 2 |
| 5 | 1 | 028 |
| 078 | 2 | 78 |
| - | 3 | 5 |
| - | 4 | 9 |
| 389 | 5 | 1 |
| - | 6 | 82 |
| 2 | 7 | 02 |
| 1262 | 8 | 259 |
| 489 | 9 | 59 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| - | 1 | 69 |
| 47 | 2 | 5 |
| 359 | 3 | 39 |
| 5 | 4 | 27 |
| 269 | 5 | 034 |
| 179 | 6 | 5 |
| 47 | 7 | 267 |
| - | 8 | - |
| 139 | 9 | 3569 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 155290 | 173882 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01150 | 04572 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 24378 | 96629 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0403801011 | 9822498984 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46599113747196225938288920839519182 | 12589371314168977664645115515152122 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0414 | 7953 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 703686848862 | 628192375398 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 218 | 650 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 17 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | - |
| 1 | 1 | 148 |
| 6289 | 2 | - |
| - | 3 | 682 |
| 1678 | 4 | - |
| 9 | 5 | 0 |
| 3 | 6 | 224 |
| - | 7 | 48 |
| 1327 | 8 | 24 |
| 9 | 9 | 0259 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 1358 | 1 | 17 |
| 278 | 2 | 249 |
| 5 | 3 | 17 |
| 268 | 4 | - |
| - | 5 | 013 |
| - | 6 | 4 |
| 13 | 7 | 2 |
| 9 | 8 | 12492 |
| 282 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 71961 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83331 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7782634607 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 420631514267205328297258404871 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7471102307965943 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 660034162788215364253770 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 386092940 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 21236546 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18GP5GP13GP10GP3GP6GP8GP7GP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 047 | 0 | 057 |
| 23672 | 1 | 6 |
| 49 | 2 | 132569 |
| 22456 | 3 | 1 |
| 8 | 4 | 0236 |
| 026 | 5 | 3 |
| 12489 | 6 | 135 |
| 0 | 7 | 012 |
| 8 | 8 | 468 |
| 2 | 9 | 26 |
Kỳ #01166Thứ sáu, 1/3/202418:00
Jackpot 13.505.728.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.505.728.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 857 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.428 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 1/3/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |