Mega 6/45
Kỳ #01165Thứ tư, 28/2/202418:00
Jackpot 13.552.229.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 13.552.229.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 850 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.679 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 2 năm 2024: XSDN 468458; XSCT 039809; XSST 350292; XSDNG 127372; XSKH 944394; Mega 6/45 01 10 21 25 32 39; MAX3D 902, 630; DT123 219475; Xổ số điện toán 6x36 05 06 08 23 34 35; TT4 5490; XSMB 77645.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K4 | Cần ThơXSCT - K4T2 | Sóc TrăngXSST - K4T2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 468458 | 039809 | 350292 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90465 | 05761 | 18707 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83186 | 57843 | 49765 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5212413341 | 9858418506 | 5877868153 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68768139625319832252111593455228968 | 54452039674431387289650111924001446 | 54031962497923466795066161044043842 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0528 | 1165 | 0666 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 639649156073 | 413039198559 | 983587228208 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 009 | 440 | 370 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 61 | 24 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 9 |
| 4 | 1 | 5 |
| 526 | 2 | 48 |
| 7 | 3 | - |
| 2 | 4 | 1 |
| 162 | 5 | 2289 |
| 89 | 6 | 25282 |
| - | 7 | 3 |
| 25629 | 8 | 6 |
| 05 | 9 | 68 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 342 | 0 | 69 |
| 162 | 1 | 139 |
| 5 | 2 | - |
| 14 | 3 | 0 |
| 8 | 4 | 0236 |
| 6 | 5 | 29 |
| 04 | 6 | 1257 |
| 6 | 7 | - |
| - | 8 | 49 |
| 0158 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 78 |
| 3 | 1 | 6 |
| 249 | 2 | 24 |
| 5 | 3 | 145 |
| 23 | 4 | 029 |
| 369 | 5 | 3 |
| 16 | 6 | 56 |
| 0 | 7 | 08 |
| 07 | 8 | - |
| 4 | 9 | 25 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 127372 | 944394 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84545 | 74216 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 62918 | 61241 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2834371370 | 1613933695 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41836485335212247223246062309066967 | 41559647980025920075086445660290932 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6098 | 3032 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 132125971148 | 929452610376 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 509 | 054 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 36 | 47 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 69 |
| 2 | 1 | 8 |
| 27 | 2 | 123 |
| 234 | 3 | 362 |
| - | 4 | 358 |
| 4 | 5 | - |
| 032 | 6 | 7 |
| 69 | 7 | 02 |
| 149 | 8 | - |
| 0 | 9 | 078 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 46 | 1 | 6 |
| 032 | 2 | - |
| - | 3 | 229 |
| 4592 | 4 | 147 |
| 79 | 5 | 492 |
| 17 | 6 | 1 |
| 4 | 7 | 56 |
| 9 | 8 | - |
| 352 | 9 | 4258 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 77645 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06477 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8430538394 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 712029304990021219788778804853 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0790025628613114 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 755270337276112975954489 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 652476788 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 67963717 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5GM18GM2GM14GM8GM16GM19GM10GM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 25 |
| 26 | 1 | 47 |
| 052 | 2 | 19 |
| 35 | 3 | 37 |
| 19 | 4 | 59 |
| 049 | 5 | 2236 |
| 5729 | 6 | 17 |
| 1367 | 7 | 6278 |
| 782 | 8 | 829 |
| 248 | 9 | 0456 |
Kỳ #01165Thứ tư, 28/2/202418:00
Jackpot 13.552.229.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 13.552.229.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 850 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.679 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 28/2/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |