Mega 6/45
Kỳ #01163Thứ sáu, 23/2/202418:00
Jackpot 55.896.580.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 55.896.580.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 49 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.873 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 30.676 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 2 năm 2024: XSVL 970118; XSBD 066012; XSTV 573170; XSGL 686327; XSNT 706092; Mega 6/45 04 17 19 27 28 36; MAX3D 928, 870; DT123 659971; TT4 0868; XSMB 16053.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL08 | Bình DươngXSBD - 02K08 | Trà VinhXSTV - 33TV08 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 970118 | 066012 | 573170 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59438 | 74448 | 15113 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03515 | 86037 | 28173 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7771858769 | 4807365248 | 6570776939 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 73452987481194651818736876282773421 | 40230504628373246446161796776207587 | 42235507929663411529294987682090780 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7706 | 0683 | 9372 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 862143534164 | 029374111459 | 849231554676 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 143 | 202 | 989 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 31 | 50 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 22 | 1 | 583 |
| 58 | 2 | 127 |
| 45 | 3 | 8 |
| 6 | 4 | 368 |
| 1 | 5 | 23 |
| 04 | 6 | 49 |
| 28 | 7 | - |
| 1334 | 8 | 27 |
| 6 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 2 |
| 13 | 1 | 12 |
| 01362 | 2 | - |
| 789 | 3 | 0127 |
| - | 4 | 682 |
| - | 5 | 9 |
| 4 | 6 | 22 |
| 38 | 7 | 39 |
| 42 | 8 | 37 |
| 57 | 9 | 3 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2578 | 0 | 7 |
| - | 1 | 3 |
| 792 | 2 | 09 |
| 17 | 3 | 459 |
| 3 | 4 | - |
| 35 | 5 | 05 |
| 7 | 6 | - |
| 0 | 7 | 0236 |
| 9 | 8 | 09 |
| 238 | 9 | 228 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 686327 | 706092 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27364 | 46249 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99616 | 14656 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6252544708 | 9261568612 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 43504333003019011926003887052010868 | 87483887425629615808409704319434286 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1304 | 6211 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 248930039102 | 464892503838 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 302 | 036 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 15 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 029 | 0 | 0223428 |
| - | 1 | 6 |
| 02 | 2 | 0567 |
| 0 | 3 | - |
| 0269 | 4 | - |
| 2 | 5 | - |
| 12 | 6 | 48 |
| 2 | 7 | - |
| 068 | 8 | 89 |
| 8 | 9 | 04 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | 8 |
| 1 | 1 | 1252 |
| 149 | 2 | - |
| 8 | 3 | 68 |
| 9 | 4 | 289 |
| 12 | 5 | 06 |
| 3589 | 6 | - |
| - | 7 | 0 |
| 034 | 8 | 36 |
| 4 | 9 | 246 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 16053 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88635 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2533763488 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 597752943927290240408253067189 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0547674179417289 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 782454698625716812045983 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 308973820 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79009345 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19GE2GE14GE10GE5GE11GE18GE15GE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02349 | 0 | 048 |
| 42 | 1 | - |
| - | 2 | 045 |
| 5789 | 3 | 0579 |
| 02 | 4 | 01257 |
| 2347 | 5 | 3 |
| - | 6 | 89 |
| 34 | 7 | 359 |
| 068 | 8 | 3892 |
| 36782 | 9 | 03 |
Kỳ #01163Thứ sáu, 23/2/202418:00
Jackpot 55.896.580.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 55.896.580.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 49 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.873 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 30.676 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 23/2/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |