Mega 6/45
Kỳ #01160Thứ sáu, 16/2/202418:00
Jackpot 40.113.943.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 40.113.943.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.612 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.434 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 2 năm 2024: XSVL 861029; XSBD 657838; XSTV 819498; XSGL 384028; XSNT 143106; Mega 6/45 06 10 16 20 40 42; MAX3D 415, 036; DT123 762893; TT4 6890; XSMB 34864.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL07 | Bình DươngXSBD - 02K07 | Trà VinhXSTV - 33TV07 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 861029 | 657838 | 819498 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87120 | 94677 | 95332 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28174 | 23625 | 34785 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5740581381 | 3826904757 | 3982993015 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74309561464006988864911812334886807 | 02762089863207332087472760477912895 | 12292592065901326620640073941633021 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8536 | 1396 | 0348 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 468208899636 | 325719707932 | 325447752209 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 446 | 971 | 781 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 89 | 23 | 89 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 579 |
| 82 | 1 | - |
| 8 | 2 | 09 |
| - | 3 | 62 |
| 67 | 4 | 628 |
| 0 | 5 | - |
| 3242 | 6 | 49 |
| 0 | 7 | 4 |
| 4 | 8 | 12292 |
| 02682 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 7 | 1 | - |
| 36 | 2 | 35 |
| 27 | 3 | 28 |
| - | 4 | - |
| 29 | 5 | 72 |
| 789 | 6 | 29 |
| 5278 | 7 | 013679 |
| 3 | 8 | 67 |
| 67 | 9 | 56 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 679 |
| 28 | 1 | 356 |
| 39 | 2 | 019 |
| 1 | 3 | 2 |
| 5 | 4 | 8 |
| 178 | 5 | 4 |
| 01 | 6 | - |
| 0 | 7 | 5 |
| 49 | 8 | 159 |
| 028 | 9 | 28 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 384028 | 143106 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97257 | 45504 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63130 | 85035 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8438423940 | 0719223676 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02462921408989378098287698807733302 | 17033555430903113812176087410659531 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6814 | 3405 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 995005898426 | 855244643824 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 778 | 489 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 61 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3425 | 0 | 2 |
| - | 1 | 4 |
| 06 | 2 | 68 |
| 9 | 3 | 05 |
| 18 | 4 | 02 |
| 3 | 5 | 07 |
| 2 | 6 | 29 |
| 57 | 7 | 78 |
| 279 | 8 | 49 |
| 68 | 9 | 38 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 45628 |
| 326 | 1 | 2 |
| 159 | 2 | 4 |
| 34 | 3 | 1235 |
| 026 | 4 | 3 |
| 03 | 5 | 2 |
| 027 | 6 | 14 |
| - | 7 | 6 |
| 0 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 34864 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00693 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9733118776 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 569955580526599224355809835835 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8683166174508941 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 869529546320027626661431 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 720634467 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 98295884 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13FX11FX5FX20FX19FX16FX3FX6FX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 225 | 0 | 5 |
| 3246 | 1 | - |
| - | 2 | 029 |
| 89 | 3 | 12452 |
| 3568 | 4 | 1 |
| 03292 | 5 | 048 |
| 672 | 6 | 1467 |
| 6 | 7 | 62 |
| 592 | 8 | 34 |
| 29 | 9 | 352829 |
Kỳ #01160Thứ sáu, 16/2/202418:00
Jackpot 40.113.943.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 40.113.943.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.612 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.434 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 16/2/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |