Mega 6/45
Kỳ #01158Chủ nhật, 11/2/202418:00
Jackpot 31.449.479.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.449.479.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.349 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.912 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 2 năm 2024: XSTG 109954; XSKG 026682; XSDL 507808; XSTTH 615244; XSKH 881049; XSKT 965046; Mega 6/45 07 18 31 33 35 41.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-B2 | Kiên GiangXSKG - 2K2 | Đà LạtXSDL - ĐL2K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 109954 | 026682 | 507808 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26788 | 61803 | 57618 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31299 | 43150 | 37216 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3299004972 | 3098476648 | 7478720720 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 69952608210557624402695726625130178 | 51236793927828190084891495939401501 | 87026306752565548130504908931989263 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3882 | 6830 | 4440 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 621782041100 | 943480591164 | 103092718171 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 071 | 469 | 767 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 18 | 90 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 039 | 0 | 024 |
| 257 | 1 | 7 |
| 05728 | 2 | 1 |
| - | 3 | 0 |
| 05 | 4 | - |
| - | 5 | 124 |
| 7 | 6 | - |
| 1 | 7 | 12268 |
| 78 | 8 | 28 |
| 9 | 9 | 09 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 13 |
| 08 | 1 | 8 |
| 89 | 2 | - |
| 0 | 3 | 046 |
| 36829 | 4 | 89 |
| - | 5 | 09 |
| 3 | 6 | 49 |
| - | 7 | - |
| 14 | 8 | 1242 |
| 456 | 9 | 24 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 232492 | 0 | 8 |
| 72 | 1 | 689 |
| - | 2 | 06 |
| 6 | 3 | 02 |
| - | 4 | 0 |
| 57 | 5 | 5 |
| 12 | 6 | 37 |
| 68 | 7 | 125 |
| 01 | 8 | 7 |
| 1 | 9 | 02 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 615244 | 881049 | 965046 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19753 | 15341 | 49049 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15286 | 72446 | 35903 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2627599259 | 4368400037 | 6718480252 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10499320026616574819758200815607102 | 97673263796922494866306235781129048 | 93054933660425061685000110066323784 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0071 | 9334 | 1723 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 117704656468 | 093217080202 | 831523771232 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 856 | 572 | 386 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 98 | 81 | 100.000 ₫ |
| Thừa Thiên Huế | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 22 |
| 7 | 1 | 9 |
| 02 | 2 | 0 |
| 5 | 3 | - |
| 4 | 4 | 4 |
| 627 | 5 | 03629 |
| 528 | 6 | 528 |
| 7 | 7 | 157 |
| 6 | 8 | 6 |
| 159 | 9 | 9 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 28 |
| 14 | 1 | 1 |
| 037 | 2 | 34 |
| 27 | 3 | 247 |
| 238 | 4 | 1689 |
| - | 5 | - |
| 46 | 6 | 6 |
| 3 | 7 | 239 |
| 049 | 8 | 4 |
| 47 | 9 | 8 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 3 |
| 18 | 1 | 15 |
| 35 | 2 | 3 |
| 026 | 3 | 2 |
| 582 | 4 | 69 |
| 18 | 5 | 024 |
| 468 | 6 | 36 |
| 7 | 7 | 7 |
| - | 8 | 14256 |
| 4 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 5.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 400.000 ₫ | |
| Giải năm | 200.000 ₫ | |
| Giải sáu | 100.000 ₫ | |
| Giải bảy | 40.000 ₫ | |
| Mã ĐB |
Kỳ #01158Chủ nhật, 11/2/202418:00
Jackpot 31.449.479.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.449.479.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.349 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.912 | 30.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.