Mega 6/45
Kỳ #01155Thứ sáu, 2/2/202418:00
Jackpot 21.772.445.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.772.445.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 861 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.457 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 2 năm 2024: XSVL 614753; XSBD 809593; XSTV 675208; XSGL 931321; XSNT 725861; Mega 6/45 01 15 29 31 32 34; MAX3D 204, 959; DT123 735607; TT4 8396; XSMB 28174.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL05 | Bình DươngXSBD - 02K05 | Trà VinhXSTV - 33TV05 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 614753 | 809593 | 675208 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 37369 | 58625 | 41289 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 55306 | 97837 | 02479 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1001928298 | 0311635420 | 8504443047 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53112087301228402647155307175448282 | 73561928304241986131358325972314905 | 29130946001192407819388422685798766 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3134 | 1558 | 4198 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 845948459380 | 575305767292 | 802828411348 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 893 | 685 | 595 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 12 | 89 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 328 | 0 | 6 |
| - | 1 | 29 |
| 18 | 2 | - |
| 59 | 3 | 024 |
| 358 | 4 | 57 |
| 4 | 5 | 349 |
| 0 | 6 | 9 |
| 4 | 7 | 8 |
| 79 | 8 | 024 |
| 156 | 9 | 38 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 5 |
| 36 | 1 | 269 |
| 139 | 2 | 035 |
| 259 | 3 | 0127 |
| - | 4 | - |
| 028 | 5 | 38 |
| 17 | 6 | 1 |
| 3 | 7 | 6 |
| 5 | 8 | 5 |
| 1 | 9 | 23 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 08 |
| 4 | 1 | 9 |
| 4 | 2 | 48 |
| - | 3 | 0 |
| 24 | 4 | 12478 |
| 9 | 5 | 7 |
| 6 | 6 | 6 |
| 45 | 7 | 9 |
| 0249 | 8 | 92 |
| 1782 | 9 | 58 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 931321 | 725861 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72011 | 17275 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26234 | 12351 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8533965706 | 6376729769 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90202482502964893607750865869544039 | 26919537484938326390510349043775704 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7832 | 5035 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 250678807969 | 268639790425 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 572 | 128 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 76 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 2627 |
| 122 | 1 | 12 |
| 037 | 2 | 1 |
| - | 3 | 2492 |
| 3 | 4 | 8 |
| 9 | 5 | 0 |
| 028 | 6 | 9 |
| 0 | 7 | 2 |
| 4 | 8 | 06 |
| 326 | 9 | 5 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 4 |
| 56 | 1 | 9 |
| - | 2 | 58 |
| 8 | 3 | 457 |
| 03 | 4 | 8 |
| 237 | 5 | 1 |
| 78 | 6 | 179 |
| 36 | 7 | 569 |
| 24 | 8 | 36 |
| 167 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 28174 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06876 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6647138080 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 941633379750042946356590804190 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8084721803843702 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 255148677331879666775394 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 755539280 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 93556805 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14FL2FL17FL20FL13FL1FL9FL16FL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 829 | 0 | 258 |
| 357 | 1 | 8 |
| 04 | 2 | - |
| 69 | 3 | 159 |
| 7829 | 4 | 2 |
| 0352 | 5 | 152 |
| 79 | 6 | 378 |
| 679 | 7 | 1467 |
| 016 | 8 | 0242 |
| 3 | 9 | 03467 |
Kỳ #01155Thứ sáu, 2/2/202418:00
Jackpot 21.772.445.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.772.445.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 861 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.457 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 2/2/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |