Mega 6/45
Kỳ #01154Thứ tư, 31/1/202418:00
Jackpot 19.563.269.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.563.269.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.174 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.807 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 1 năm 2024: XSDN 922096; XSCT 029325; XSST 753990; XSDNG 459870; XSKH 878327; Mega 6/45 09 11 15 35 38 41; MAX3D 919, 310; DT123 799796; Xổ số điện toán 6x36 01 29 31 32 33 35; TT4 4688; XSMB 47666.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K5 | Cần ThơXSCT - K5T1 | Sóc TrăngXSST - K5T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 922096 | 029325 | 753990 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04877 | 34903 | 76912 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 57446 | 95356 | 03676 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5184547409 | 4709232139 | 0522216879 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91260173675851395682618065121183433 | 35939418848575474009370242737800661 | 45301101494849675111709475346342190 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4300 | 2218 | 6414 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 697125565387 | 407294383865 | 110363760857 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 018 | 496 | 273 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 90 | 72 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 069 |
| 17 | 1 | 138 |
| 8 | 2 | - |
| 13 | 3 | 3 |
| - | 4 | 56 |
| 45 | 5 | 56 |
| 0459 | 6 | 07 |
| 678 | 7 | 17 |
| 1 | 8 | 27 |
| 0 | 9 | 6 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 39 |
| 6 | 1 | 8 |
| 79 | 2 | 45 |
| 0 | 3 | 892 |
| 258 | 4 | - |
| 26 | 5 | 46 |
| 59 | 6 | 15 |
| - | 7 | 28 |
| 137 | 8 | 4 |
| 032 | 9 | 026 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 92 | 0 | 13 |
| 01 | 1 | 124 |
| 127 | 2 | 2 |
| 067 | 3 | - |
| 1 | 4 | 79 |
| - | 5 | 7 |
| 729 | 6 | 3 |
| 45 | 7 | 23629 |
| - | 8 | - |
| 47 | 9 | 026 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 459870 | 878327 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94591 | 17301 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30384 | 95209 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0120970699 | 4685285169 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 54231016236351098865482656015524356 | 07781035650336569419134175346672224 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7454 | 7986 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 772469261331 | 932763581878 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 408 | 306 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 66 | 43 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 89 |
| 329 | 1 | 0 |
| - | 2 | 346 |
| 2 | 3 | 12 |
| 258 | 4 | - |
| 562 | 5 | 456 |
| 256 | 6 | 526 |
| - | 7 | 0 |
| 0 | 8 | 4 |
| 09 | 9 | 19 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 169 |
| 08 | 1 | 79 |
| 5 | 2 | 472 |
| 4 | 3 | - |
| 2 | 4 | 3 |
| 62 | 5 | 28 |
| 068 | 6 | 5269 |
| 122 | 7 | 8 |
| 57 | 8 | 16 |
| 016 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 47666 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58427 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6493125644 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 035760809993000052373295182863 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3767545019976766 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 133603867369174048408051 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 296125966 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 68538227 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9FH19FH4FH20FH11FH3FH14FH12FH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0425 | 0 | 0 |
| 352 | 1 | - |
| 8 | 2 | 572 |
| 56 | 3 | 167 |
| 4 | 4 | 024 |
| 2 | 5 | 0123 |
| 363789 | 6 | 363789 |
| 22369 | 7 | 6 |
| 6 | 8 | 26 |
| 69 | 9 | 679 |
Kỳ #01154Thứ tư, 31/1/202418:00
Jackpot 19.563.269.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.563.269.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.174 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.807 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 31/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |