Mega 6/45
Kỳ #01152Thứ sáu, 26/1/202418:00
Jackpot 16.171.568.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.171.568.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 955 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.485 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 1 năm 2024: XSVL 194022; XSBD 048387; XSTV 129221; XSGL 571519; XSNT 793295; Mega 6/45 08 19 22 27 31 35; MAX3D 248, 346; DT123 203362; TT4 5683; XSMB 20347.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL04 | Bình DươngXSBD - 01K04 | Trà VinhXSTV - 33TV04 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 194022 | 048387 | 129221 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 24979 | 25706 | 90045 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46167 | 30071 | 32502 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2716834438 | 4854019318 | 4085131713 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61543429555476404126981955105205839 | 88162858335612118468700487872829312 | 21712009658319661926160640360962355 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2606 | 2043 | 3933 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 799406690965 | 912259690450 | 145305982705 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 654 | 635 | 793 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 71 | 84 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| - | 1 | - |
| 25 | 2 | 26 |
| 46 | 3 | 89 |
| 569 | 4 | 3 |
| 569 | 5 | 245 |
| 02 | 6 | 345789 |
| 6 | 7 | 9 |
| 36 | 8 | - |
| 367 | 9 | 45 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 6 |
| 272 | 1 | 28 |
| 126 | 2 | 128 |
| 34 | 3 | 35 |
| - | 4 | 038 |
| 3 | 5 | 0 |
| 0 | 6 | 289 |
| 8 | 7 | 12 |
| 1246 | 8 | 7 |
| 6 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 259 |
| 25 | 1 | 23 |
| 01 | 2 | 16 |
| 1359 | 3 | 3 |
| 68 | 4 | 5 |
| 0456 | 5 | 135 |
| 29 | 6 | 45 |
| - | 7 | - |
| 9 | 8 | 4 |
| 0 | 9 | 368 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 571519 | 793295 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09830 | 05766 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28618 | 25889 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8524789597 | 9800990732 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 45908200608119650568871328160514641 | 74388916213644094862914681811861943 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7783 | 6351 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 868226732263 | 342557776369 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 797 | 064 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 37 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 58 |
| 14 | 1 | 189 |
| 38 | 2 | - |
| 678 | 3 | 02 |
| - | 4 | 17 |
| 0 | 5 | - |
| 9 | 6 | 038 |
| 492 | 7 | 3 |
| 016 | 8 | 23 |
| 1 | 9 | 672 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 9 |
| 25 | 1 | 8 |
| 36 | 2 | 15 |
| 4 | 3 | 27 |
| 6 | 4 | 03 |
| 29 | 5 | 1 |
| 6 | 6 | 24689 |
| 37 | 7 | 7 |
| 168 | 8 | 89 |
| 068 | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 20347 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29197 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1921863399 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 825608054817544733964510710888 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4359656848111038 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 182384472579249123528442 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 947733318 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 58562006 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB20FB10FB1FB7FB5FB8FB2FB6FB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 67 |
| 19 | 1 | 182 |
| 45 | 2 | 03 |
| 23 | 3 | 38 |
| 4 | 4 | 24738 |
| - | 5 | 2689 |
| 059 | 6 | 08 |
| 0439 | 7 | 9 |
| 1234568 | 8 | 8 |
| 579 | 9 | 1679 |
Kỳ #01152Thứ sáu, 26/1/202418:00
Jackpot 16.171.568.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.171.568.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 955 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.485 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 26/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |