Mega 6/45
Kỳ #01146Thứ sáu, 12/1/202418:00
Jackpot 35.243.823.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.243.823.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.302 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.486 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 1 năm 2024: XSVL 714906; XSBD 305787; XSTV 941747; XSGL 436511; XSNT 413037; Mega 6/45 10 11 20 27 39 43; MAX3D 666, 636; DT123 235423; TT4 3320; XSMB 13113.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL02 | Bình DươngXSBD - 01K02 | Trà VinhXSTV - 33TV02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 714906 | 305787 | 941747 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65889 | 60806 | 07444 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 58684 | 31728 | 73661 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5577093900 | 2458977608 | 1929087072 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 55291170030233258316719926574202460 | 52229418567859593052883855646709089 | 29799505267338015634088627898310993 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8623 | 8109 | 6587 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 577726396904 | 104081209228 | 122033910687 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 009 | 656 | 381 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 86 | 80 | 95 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 067 | 0 | 03469 |
| 9 | 1 | 6 |
| 349 | 2 | 3 |
| 02 | 3 | 29 |
| 08 | 4 | 2 |
| - | 5 | - |
| 018 | 6 | 0 |
| 7 | 7 | 07 |
| - | 8 | 469 |
| 038 | 9 | 12 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 248 | 0 | 689 |
| - | 1 | - |
| 5 | 2 | 0829 |
| - | 3 | - |
| - | 4 | 0 |
| 89 | 5 | 262 |
| 052 | 6 | 7 |
| 68 | 7 | - |
| 022 | 8 | 05792 |
| 0282 | 9 | 5 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 289 | 0 | - |
| 689 | 1 | - |
| 67 | 2 | 06 |
| 89 | 3 | 4 |
| 34 | 4 | 47 |
| 9 | 5 | - |
| 2 | 6 | 12 |
| 482 | 7 | 2 |
| - | 8 | 01372 |
| 9 | 9 | 01359 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 436511 | 413037 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28354 | 16332 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 86223 | 34584 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4143688351 | 9403993804 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78836457130251977454527113628426825 | 78494909619937182861620532799730015 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0350 | 8206 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 427268600176 | 649960876447 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 901 | 411 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 35 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 1 |
| 0125 | 1 | 1239 |
| 7 | 2 | 35 |
| 12 | 3 | 62 |
| 5278 | 4 | - |
| 2 | 5 | 0142 |
| 327 | 6 | 0 |
| - | 7 | 246 |
| - | 8 | 4 |
| 1 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 46 |
| 1627 | 1 | 15 |
| 3 | 2 | - |
| 5 | 3 | 2579 |
| 089 | 4 | 7 |
| 13 | 5 | 3 |
| 0 | 6 | 12 |
| 3489 | 7 | 1 |
| - | 8 | 47 |
| 39 | 9 | 479 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 13113 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39786 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6620015781 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 577160560089058374773112585815 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2872421030557656 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 597598654483498498339996 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 906600547 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 02935359 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4EL5EL12EL2EL10EL3EL8EL7EL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 031 | 0 | 0326 |
| 8 | 1 | 0356 |
| 07 | 2 | 5 |
| 13589 | 3 | 3 |
| 8 | 4 | 7 |
| 12567 | 5 | 35689 |
| 01589 | 6 | 5 |
| 47 | 7 | 257 |
| 5 | 8 | 1346 |
| 5 | 9 | 36 |
Kỳ #01146Thứ sáu, 12/1/202418:00
Jackpot 35.243.823.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.243.823.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.302 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.486 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 12/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |