Mega 6/45
Kỳ #01145Thứ tư, 10/1/202418:00
Jackpot 31.561.758.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.561.758.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.305 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.858 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 1 năm 2024: XSDN 556758; XSCT 885120; XSST 944461; XSDNG 970808; XSKH 982711; Mega 6/45 10 12 18 19 29 43; MAX3D 204, 079; DT123 867712; Xổ số điện toán 6x36 03 04 10 11 28 33; TT4 6867; XSMB 73732.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K2 | Cần ThơXSCT - K2T1 | Sóc TrăngXSST - K2T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 556758 | 885120 | 944461 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93894 | 48567 | 29194 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46813 | 27305 | 03868 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4566912926 | 5936503595 | 0578784977 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05841543898385702154868129228301366 | 31218089688278682470353528651482541 | 91904560235428690041934692139109689 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2112 | 7299 | 2505 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 221372043734 | 159785750170 | 833191936330 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 254 | 807 | 601 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 39 | 04 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 4 | 1 | 2232 |
| 12 | 2 | 6 |
| 128 | 3 | 4 |
| 03529 | 4 | 1 |
| - | 5 | 4278 |
| 26 | 6 | 69 |
| 5 | 7 | 9 |
| 5 | 8 | 39 |
| 678 | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 272 | 0 | 57 |
| 4 | 1 | 48 |
| 5 | 2 | 0 |
| - | 3 | 9 |
| 1 | 4 | 1 |
| 0679 | 5 | 2 |
| 8 | 6 | 578 |
| 069 | 7 | 025 |
| 16 | 8 | 6 |
| 39 | 9 | 579 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 1425 |
| 03469 | 1 | - |
| - | 2 | 3 |
| 29 | 3 | 01 |
| 029 | 4 | 1 |
| 0 | 5 | - |
| 8 | 6 | 189 |
| 78 | 7 | 7 |
| 6 | 8 | 679 |
| 68 | 9 | 134 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 970808 | 982711 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66737 | 97408 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30560 | 69411 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4426103655 | 1565185802 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30899157165020984913618050517537715 | 37431820231437619492842910857321075 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1372 | 1488 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 237019945831 | 716102153882 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 113 | 344 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 39 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | 589 |
| 368 | 1 | 3256 |
| 7 | 2 | - |
| 12 | 3 | 17 |
| 9 | 4 | - |
| 0157 | 5 | 5 |
| 1 | 6 | 01 |
| 3 | 7 | 025 |
| 0 | 8 | 1 |
| 09 | 9 | 49 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 28 |
| 123569 | 1 | 125 |
| 089 | 2 | 3 |
| 27 | 3 | 19 |
| 4 | 4 | 4 |
| 17 | 5 | 1 |
| 7 | 6 | 1 |
| - | 7 | 356 |
| 08 | 8 | 28 |
| 3 | 9 | 12 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 73732 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50059 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1980773809 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 669643325407140588673973718690 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2491365548824833 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 271426791364441848014632 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 105627143 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 95848353 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18EH1EH4EH3EH5EH7EH9EH16EH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 1579 |
| 09 | 1 | 48 |
| 328 | 2 | 7 |
| 3458 | 3 | 2237 |
| 15628 | 4 | 03 |
| 059 | 5 | 3459 |
| - | 6 | 427 |
| 0236 | 7 | 9 |
| 1 | 8 | 234 |
| 057 | 9 | 015 |
Kỳ #01145Thứ tư, 10/1/202418:00
Jackpot 31.561.758.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.561.758.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.305 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.858 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 10/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |