Mega 6/45
Kỳ #01128Thứ sáu, 1/12/202318:00
Jackpot 16.300.633.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.300.633.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.179 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.148 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 12 năm 2023: XSVL 010787; XSBD 551880; XSTV 214903; XSGL 331504; XSNT 000736; Mega 6/45 05 10 14 21 27 32; MAX3D 401, 934; DT123 375254; TT4 3017; XSMB 12301.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL48 | Bình DươngXSBD - 12K48 | Trà VinhXSTV - 32TV48 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 010787 | 551880 | 214903 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62938 | 57388 | 85730 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38187 | 66835 | 33616 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2141610005 | 2730030113 | 0734178529 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90144012376139559414845504771887640 | 23524738770747660551248949157721005 | 57080502896022267457051367427088028 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1726 | 9768 | 8940 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 193128727349 | 036059726287 | 246590903817 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 729 | 442 | 834 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 27 | 87 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 5 |
| 3 | 1 | 468 |
| 7 | 2 | 69 |
| - | 3 | 178 |
| 14 | 4 | 049 |
| 09 | 5 | 0 |
| 12 | 6 | - |
| 382 | 7 | 2 |
| 138 | 8 | 728 |
| 24 | 9 | 5 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 068 | 0 | 05 |
| 5 | 1 | 3 |
| 47 | 2 | 47 |
| 1 | 3 | 5 |
| 29 | 4 | 2 |
| 03 | 5 | 1 |
| 7 | 6 | 08 |
| 2728 | 7 | 2672 |
| 68 | 8 | 078 |
| - | 9 | 4 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34789 | 0 | 3 |
| 4 | 1 | 67 |
| 2 | 2 | 289 |
| 0 | 3 | 046 |
| 3 | 4 | 01 |
| 6 | 5 | 7 |
| 13 | 6 | 5 |
| 158 | 7 | 0 |
| 2 | 8 | 079 |
| 28 | 9 | 0 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 331504 | 000736 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71307 | 99789 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 07057 | 01620 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4912406927 | 0214042326 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14869693297921408566717016930390652 | 58344977310078515418213963924435309 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1964 | 3913 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 974633158741 | 528595134584 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 558 | 645 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 54 | 44 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1347 |
| 04 | 1 | 45 |
| 5 | 2 | 479 |
| 0 | 3 | - |
| 01256 | 4 | 16 |
| 1 | 5 | 2478 |
| 46 | 6 | 469 |
| 025 | 7 | - |
| 5 | 8 | - |
| 26 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 9 |
| 3 | 1 | 328 |
| - | 2 | 06 |
| 12 | 3 | 16 |
| 438 | 4 | 0435 |
| 482 | 5 | - |
| 239 | 6 | - |
| - | 7 | - |
| 1 | 8 | 4529 |
| 08 | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 12301 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78982 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0263094374 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 191878491712364346413598438101 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0620686253007618 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 091860259110374908948079 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 074487042 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 28433242 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4CL16CL1CL6CL15CL12CL19CL17CL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0123 | 0 | 012 |
| 024 | 1 | 0782 |
| 34268 | 2 | 058 |
| 4 | 3 | 02 |
| 67289 | 4 | 12239 |
| 2 | 5 | - |
| - | 6 | 24 |
| 182 | 7 | 429 |
| 122 | 8 | 2472 |
| 47 | 9 | 4 |
Kỳ #01128Thứ sáu, 1/12/202318:00
Jackpot 16.300.633.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.300.633.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.179 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.148 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 1/12/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |