Mega 6/45
Kỳ #01127Thứ tư, 29/11/202318:00
Jackpot 14.760.004.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.760.004.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 902 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.645 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 11 năm 2023: XSDN 643993; XSCT 370295; XSST 531531; XSDNG 067158; XSKH 515249; Mega 6/45 09 22 24 32 38 39; MAX3D 060, 547; DT123 014251; Xổ số điện toán 6x36 05 14 17 26 27 36; TT4 8950; XSMB 03141.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K5 | Cần ThơXSCT - K5T11 | Sóc TrăngXSST - K5T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 643993 | 370295 | 531531 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 67983 | 91906 | 76555 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84650 | 32720 | 35061 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2706981394 | 2557803989 | 8886994860 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42431316992158237687660010219244004 | 93800025872371627876524551895291369 | 18783002604550039917069105105739102 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6813 | 0028 | 5968 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 156396986043 | 413906191824 | 400358920070 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 413 | 182 | 178 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 68 | 93 | 65 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 14 |
| 03 | 1 | 32 |
| 89 | 2 | - |
| 124689 | 3 | 1 |
| 09 | 4 | 3 |
| - | 5 | 0 |
| - | 6 | 389 |
| 8 | 7 | - |
| 69 | 8 | 237 |
| 69 | 9 | 23489 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 06 |
| - | 1 | 69 |
| 58 | 2 | 048 |
| 9 | 3 | 9 |
| 2 | 4 | - |
| 59 | 5 | 25 |
| 017 | 6 | 9 |
| 8 | 7 | 68 |
| 27 | 8 | 279 |
| 1368 | 9 | 35 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01627 | 0 | 023 |
| 36 | 1 | 07 |
| 09 | 2 | - |
| 08 | 3 | 1 |
| - | 4 | - |
| 56 | 5 | 57 |
| - | 6 | 021589 |
| 15 | 7 | 08 |
| 67 | 8 | 3 |
| 6 | 9 | 2 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 067158 | 515249 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71215 | 50169 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 69973 | 96978 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2296341205 | 0077583639 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 48109476952660374521440900937804101 | 22104822358953392080212122669859398 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8305 | 8623 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 217331507430 | 994722524339 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 274 | 785 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 93 | 82 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 359 | 0 | 13529 |
| 02 | 1 | 5 |
| - | 2 | 1 |
| 06729 | 3 | 0 |
| 7 | 4 | - |
| 0219 | 5 | 08 |
| - | 6 | 3 |
| - | 7 | 3248 |
| 57 | 8 | - |
| 0 | 9 | 035 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 4 |
| - | 1 | 2 |
| 158 | 2 | 3 |
| 23 | 3 | 3592 |
| 0 | 4 | 79 |
| 378 | 5 | 2 |
| - | 6 | 9 |
| 4 | 7 | 58 |
| 792 | 8 | 025 |
| 3246 | 9 | 82 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 03141 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42683 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3341077553 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 404592734245945678890555003883 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5665306532332570 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 893834802573513924881808 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 378618017 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 05904287 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB17CH13CH10CH2CH15CH6CH18CH11CH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15789 | 0 | 58 |
| 4 | 1 | 078 |
| 42 | 2 | - |
| 35782 | 3 | 389 |
| - | 4 | 1225 |
| 0462 | 5 | 039 |
| - | 6 | 52 |
| 18 | 7 | 038 |
| 01378 | 8 | 032789 |
| 358 | 9 | 0 |
Kỳ #01127Thứ tư, 29/11/202318:00
Jackpot 14.760.004.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.760.004.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 902 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.645 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 29/11/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |