Mega 6/45
Kỳ #01124Thứ tư, 22/11/202318:00
Jackpot 87.610.138.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 87.610.138.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 81 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.939 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 48.074 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 11 năm 2023: XSDN 187240; XSCT 527815; XSST 107700; XSDNG 388440; XSKH 207691; Mega 6/45 15 18 20 23 37 39; MAX3D 655, 117; DT123 858973; Xổ số điện toán 6x36 01 06 13 18 27 35; TT4 1982; XSMB 14670.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K4 | Cần ThơXSCT - K4T11 | Sóc TrăngXSST - K4T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 187240 | 527815 | 107700 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07799 | 50730 | 10681 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84283 | 71505 | 30522 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6114460909 | 6014537801 | 5730867141 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46334937367359126263436403701477876 | 48637073960982215642663318271626302 | 32311379402134771857979007730906614 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9256 | 8382 | 4812 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 554805418354 | 079971807162 | 531004243016 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 054 | 090 | 366 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 73 | 31 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 242 | 0 | 9 |
| 49 | 1 | 4 |
| - | 2 | 0 |
| 68 | 3 | 46 |
| 13452 | 4 | 02148 |
| - | 5 | 426 |
| 357 | 6 | 3 |
| - | 7 | 6 |
| 4 | 8 | 3 |
| 09 | 9 | 19 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 389 | 0 | 125 |
| 03 | 1 | 56 |
| 02468 | 2 | 2 |
| 7 | 3 | 017 |
| - | 4 | 25 |
| 014 | 5 | - |
| 19 | 6 | 2 |
| 3 | 7 | 3 |
| - | 8 | 02 |
| 9 | 9 | 069 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0214 | 0 | 0289 |
| 1348 | 1 | 01246 |
| 12 | 2 | 24 |
| - | 3 | 1 |
| 12 | 4 | 017 |
| - | 5 | 7 |
| 16 | 6 | 6 |
| 45 | 7 | - |
| 0 | 8 | 1 |
| 0 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 388440 | 207691 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 37658 | 35237 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68183 | 58544 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5462634979 | 8205085104 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56701326432218514935081741143281697 | 86536366607221977764553602355903654 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1259 | 3572 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 982858797222 | 087415917824 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 446 | 576 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 93 | 86 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | - |
| 23 | 2 | 268 |
| 489 | 3 | 25 |
| 7 | 4 | 036 |
| 38 | 5 | 89 |
| 24 | 6 | - |
| 9 | 7 | 492 |
| 25 | 8 | 35 |
| 572 | 9 | 37 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 562 | 0 | 4 |
| 92 | 1 | 9 |
| 7 | 2 | 4 |
| - | 3 | 67 |
| 024567 | 4 | 4 |
| - | 5 | 049 |
| 378 | 6 | 024 |
| 3 | 7 | 246 |
| - | 8 | 6 |
| 15 | 9 | 12 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 14670 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55598 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4832678511 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 517023636208564495723036171728 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8348009839008870 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 640874734056405081228486 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 295832718 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 53061452 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7BZ1BZ10BZ2BZ3BZ16BZ4BZ6BZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0572 | 0 | 0268 |
| 16 | 1 | 148 |
| 023567 | 2 | 268 |
| 57 | 3 | 2 |
| 16 | 4 | 8 |
| 9 | 5 | 0236 |
| 0258 | 6 | 124 |
| - | 7 | 0223 |
| 012492 | 8 | 6 |
| - | 9 | 582 |
Kỳ #01124Thứ tư, 22/11/202318:00
Jackpot 87.610.138.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 87.610.138.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 81 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.939 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 48.074 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/11/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |