Mega 6/45
Kỳ #01122Thứ sáu, 17/11/202318:00
Jackpot 71.959.468.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 71.959.468.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.791 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.459 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 11 năm 2023: XSVL 649443; XSBD 902049; XSTV 478525; XSGL 724015; XSNT 829996; Mega 6/45 16 20 25 26 36 41; MAX3D 618, 788; DT123 453160; TT4 2012; XSMB 95110.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL46 | Bình DươngXSBD - 11K46 | Trà VinhXSTV - 32TV46 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 649443 | 902049 | 478525 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05798 | 04919 | 85725 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 11129 | 38281 | 83567 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9851556423 | 0135933290 | 6249287918 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22053799352214452367266760924841421 | 21093529111255918910425093022277558 | 68494230523737253744010514818558118 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8947 | 7911 | 0922 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 318133629282 | 699256851486 | 571413101679 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 750 | 583 | 932 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 45 | 46 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 248 | 1 | 5 |
| 68 | 2 | 139 |
| 245 | 3 | 5 |
| 4 | 4 | 13478 |
| 13 | 5 | 03 |
| 7 | 6 | 27 |
| 46 | 7 | 6 |
| 49 | 8 | 12 |
| 2 | 9 | 8 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 9 |
| 128 | 1 | 0129 |
| 29 | 2 | 2 |
| 89 | 3 | - |
| - | 4 | 59 |
| 48 | 5 | 892 |
| 8 | 6 | - |
| - | 7 | - |
| 5 | 8 | 1356 |
| 01452 | 9 | 023 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | - |
| 5 | 1 | 0482 |
| 23579 | 2 | 252 |
| - | 3 | 2 |
| 149 | 4 | 46 |
| 228 | 5 | 12 |
| 4 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 29 |
| 12 | 8 | 5 |
| 7 | 9 | 24 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 724015 | 829996 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27890 | 10094 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 64023 | 90147 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4840422645 | 5242591935 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95873293829180913395872505188555179 | 86380677175302525554631042455477464 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5435 | 0734 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 633789004387 | 337842551495 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 042 | 056 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 24 | 15 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 059 | 0 | 049 |
| - | 1 | 5 |
| 48 | 2 | 34 |
| 27 | 3 | 57 |
| 02 | 4 | 25 |
| 13489 | 5 | 0 |
| - | 6 | - |
| 38 | 7 | 39 |
| - | 8 | 257 |
| 07 | 9 | 05 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 4 |
| - | 1 | 57 |
| - | 2 | 52 |
| - | 3 | 45 |
| 035269 | 4 | 7 |
| 122359 | 5 | 4256 |
| 59 | 6 | 4 |
| 14 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | 0 |
| - | 9 | 456 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 95110 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 91230 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2584837352 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 465969239175545863952874658992 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7879224490016647 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 478223350826911729815762 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 366704757 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 38446852 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4BT2BT10BT16BT13BT12BT15BT3BT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 14 |
| 089 | 1 | 07 |
| 52689 | 2 | 6 |
| - | 3 | 058 |
| 042 | 4 | 425678 |
| 349 | 5 | 227 |
| 2469 | 6 | 268 |
| 145 | 7 | 9 |
| 346 | 8 | 12 |
| 7 | 9 | 1256 |
Kỳ #01122Thứ sáu, 17/11/202318:00
Jackpot 71.959.468.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 71.959.468.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.791 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.459 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 17/11/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |