Mega 6/45
Kỳ #01118Thứ tư, 8/11/202318:00
Jackpot 46.370.024.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 46.370.024.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 41 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.735 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.071 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 11 năm 2023: XSDN 005801; XSCT 965159; XSST 449099; XSDNG 393019; XSKH 132963; Mega 6/45 07 20 23 27 31 33; MAX3D 662, 257; DT123 846153; Xổ số điện toán 6x36 06 16 20 23 25 28; TT4 9538; XSMB 98526.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K2 | Cần ThơXSCT - K2T11 | Sóc TrăngXSST - K2T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 005801 | 965159 | 449099 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14001 | 07507 | 05680 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14410 | 31691 | 56237 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9953790711 | 8789765968 | 3519352039 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 72871936838444969165270825371638297 | 86226515588877283180297886749936455 | 34933478177571843158645380537233345 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8656 | 7885 | 4789 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 068116662510 | 433092030346 | 628130320371 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 460 | 958 | 672 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 54 | 58 | 34 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 126 | 0 | 12 |
| 02178 | 1 | 0216 |
| 8 | 2 | - |
| 8 | 3 | 7 |
| 5 | 4 | 9 |
| 6 | 5 | 46 |
| 156 | 6 | 056 |
| 39 | 7 | 1 |
| - | 8 | 123 |
| 4 | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 37 |
| 9 | 1 | - |
| 7 | 2 | 6 |
| 0 | 3 | 0 |
| - | 4 | 6 |
| 58 | 5 | 5839 |
| 24 | 6 | 8 |
| 09 | 7 | 2 |
| 5368 | 8 | 058 |
| 59 | 9 | 179 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 78 | 1 | 78 |
| 372 | 2 | - |
| 39 | 3 | 234789 |
| 3 | 4 | 5 |
| 4 | 5 | 8 |
| - | 6 | - |
| 13 | 7 | 122 |
| 135 | 8 | 019 |
| 389 | 9 | 39 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 393019 | 132963 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28926 | 63154 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 88644 | 62786 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5303240224 | 2839838250 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 31426153887205490756930542658442446 | 79717540279580538620400154904977312 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4894 | 6126 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 791501316588 | 245462886128 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 670 | 047 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 26 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 3 | 1 | 59 |
| 3 | 2 | 462 |
| - | 3 | 12 |
| 245289 | 4 | 46 |
| 1 | 5 | 426 |
| 22457 | 6 | - |
| - | 7 | 06 |
| 82 | 8 | 482 |
| 1 | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 5 |
| - | 1 | 257 |
| 1 | 2 | 06278 |
| 6 | 3 | - |
| 52 | 4 | 79 |
| 01 | 5 | 042 |
| 228 | 6 | 3 |
| 124 | 7 | - |
| 289 | 8 | 68 |
| 4 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 98526 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98288 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9839109260 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 718697784071704544102692761167 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9313435275791270 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 132968200124242353892356 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 071033989 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 93821595 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2BH8BH1BH18BH15BH17BH6BH20BH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12467 | 0 | 4 |
| 79 | 1 | 035 |
| 58 | 2 | 034679 |
| 1239 | 3 | 3 |
| 02 | 4 | 0 |
| 19 | 5 | 26 |
| 25 | 6 | 079 |
| 26 | 7 | 019 |
| 8 | 8 | 2892 |
| 26782 | 9 | 135 |
Kỳ #01118Thứ tư, 8/11/202318:00
Jackpot 46.370.024.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 46.370.024.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 41 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.735 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.071 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 8/11/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |