Mega 6/45
Kỳ #01116Thứ sáu, 3/11/202318:00
Jackpot 36.816.190.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.816.190.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.708 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.289 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 11 năm 2023: XSVL 935354; XSBD 903286; XSTV 608857; XSGL 851265; XSNT 659770; Mega 6/45 02 07 09 13 22 38; MAX3D 401, 951; DT123 450103; TT4 3358; XSMB 65761.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL44 | Bình DươngXSBD - 11K44 | Trà VinhXSTV - 32TV44 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 935354 | 903286 | 608857 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 52447 | 53230 | 56005 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53937 | 81571 | 10228 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2361020996 | 7912930277 | 1279979748 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 19228958155176970109500285110115313 | 61777725333256943946956104884850963 | 73004395882605182408271398799346275 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9651 | 0693 | 9118 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 604940678466 | 683518836126 | 087951538400 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 093 | 125 | 201 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 40 | 08 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 19 |
| 05 | 1 | 0357 |
| - | 2 | 82 |
| 19 | 3 | 7 |
| 5 | 4 | 79 |
| 1 | 5 | 14 |
| 69 | 6 | 679 |
| 1346 | 7 | - |
| 22 | 8 | - |
| 046 | 9 | 36 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 134 | 0 | - |
| 7 | 1 | 0 |
| - | 2 | 569 |
| 3689 | 3 | 035 |
| - | 4 | 068 |
| 23 | 5 | - |
| 248 | 6 | 39 |
| 72 | 7 | 172 |
| 4 | 8 | 36 |
| 26 | 9 | 3 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 014582 |
| 05 | 1 | 8 |
| - | 2 | 8 |
| 59 | 3 | 9 |
| 0 | 4 | 8 |
| 07 | 5 | 137 |
| - | 6 | - |
| 5 | 7 | 59 |
| 021248 | 8 | 8 |
| 379 | 9 | 39 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 851265 | 659770 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10173 | 31696 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 05889 | 72188 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3146275749 | 4905309210 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 04325041892373176191470346380546631 | 18095760889000522925438297063973215 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7860 | 5929 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 686627893577 | 504752687271 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 390 | 462 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 29 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | 5 |
| 2329 | 1 | - |
| 6 | 2 | 15 |
| 7 | 3 | 124 |
| 3 | 4 | 9 |
| 026 | 5 | - |
| 6 | 6 | 0256 |
| 7 | 7 | 37 |
| - | 8 | 93 |
| 483 | 9 | 01 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 5 |
| 7 | 1 | 05 |
| 6 | 2 | 593 |
| 5 | 3 | 9 |
| - | 4 | 7 |
| 0129 | 5 | 3 |
| 9 | 6 | 28 |
| 4 | 7 | 01 |
| 682 | 8 | 82 |
| 233 | 9 | 56 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 65761 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49344 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8292555230 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 100319948824592441930153602935 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9661344312560653 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 251042083379393676395952 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 932355850 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 87622469 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2BC15BC13BC18BC19BC1BC9BC6BC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 135 | 0 | 8 |
| 362 | 1 | 0 |
| 3569 | 2 | 45 |
| 459 | 3 | 0125629 |
| 24 | 4 | 34 |
| 235 | 5 | 02356 |
| 325 | 6 | 1229 |
| 8 | 7 | 9 |
| 08 | 8 | 78 |
| 367 | 9 | 23 |
Kỳ #01116Thứ sáu, 3/11/202318:00
Jackpot 36.816.190.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.816.190.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.708 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.289 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 3/11/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |