Mega 6/45
Kỳ #01107Thứ sáu, 13/10/202318:00
Jackpot 18.683.183.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.683.183.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.112 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.382 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 10 năm 2023: XSVL 848688; XSBD 052677; XSTV 560986; XSGL 897335; XSNT 486236; Mega 6/45 01 11 16 39 40 45; MAX3D 389, 621; DT123 487961; TT4 4402; XSMB 40620.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL41 | Bình DươngXSBD - 10K41 | Trà VinhXSTV - 32TV41 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 848688 | 052677 | 560986 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81171 | 96532 | 72057 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 24984 | 70730 | 87717 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6903065815 | 0317218742 | 6372080792 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 03184608430592311367026791885479640 | 73190333191564592653892676435766271 | 14665411687183488247398573374209577 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1552 | 7208 | 8615 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 347592137223 | 590632137955 | 461562373521 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 497 | 766 | 557 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 22 | 13 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 346 | 0 | - |
| 7 | 1 | 35 |
| 5 | 2 | 32 |
| 1224 | 3 | 0 |
| 582 | 4 | 03 |
| 17 | 5 | 24 |
| - | 6 | 07 |
| 69 | 7 | 159 |
| 8 | 8 | 428 |
| 7 | 9 | 7 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 68 |
| 7 | 1 | 39 |
| 2347 | 2 | 2 |
| 15 | 3 | 02 |
| - | 4 | 25 |
| 45 | 5 | 357 |
| 06 | 6 | 67 |
| 567 | 7 | 127 |
| 0 | 8 | - |
| 1 | 9 | 0 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 2 | 1 | 3527 |
| 49 | 2 | 01 |
| 1 | 3 | 47 |
| 3 | 4 | 27 |
| 126 | 5 | 73 |
| 8 | 6 | 58 |
| 134537 | 7 | 7 |
| 6 | 8 | 6 |
| - | 9 | 2 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 897335 | 486236 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46571 | 80612 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70321 | 23446 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5161146622 | 1871196851 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 08639290771792847798875569398629347 | 52351060649555476957381259428527956 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8750 | 5430 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 063642556325 | 197240735494 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 418 | 906 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 12 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | - |
| 127 | 1 | 18 |
| 2 | 2 | 1258 |
| - | 3 | 569 |
| - | 4 | 7 |
| 235 | 5 | 056 |
| 358 | 6 | 0 |
| 47 | 7 | 17 |
| 129 | 8 | 6 |
| 3 | 9 | 8 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 6 |
| 152 | 1 | 122 |
| 127 | 2 | 5 |
| 7 | 3 | 06 |
| 569 | 4 | 6 |
| 28 | 5 | 12467 |
| 0345 | 6 | 4 |
| 5 | 7 | 23 |
| - | 8 | 5 |
| - | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 40620 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36972 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9768399909 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 080475025563076616177687927383 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6459022458955108 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 129337448119943525359742 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 794879397 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 86358468 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4AC17AC5AC7AC3AC16AC8AC2AC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 89 |
| - | 1 | 79 |
| 47 | 2 | 04 |
| 829 | 3 | 53 |
| 2489 | 4 | 247 |
| 3359 | 5 | 59 |
| 78 | 6 | 8 |
| 149 | 7 | 2692 |
| 06 | 8 | 3246 |
| 01572 | 9 | 3457 |
Kỳ #01107Thứ sáu, 13/10/202318:00
Jackpot 18.683.183.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.683.183.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.112 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.382 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 13/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |