Mega 6/45
Kỳ #01104Thứ sáu, 6/10/202318:00
Jackpot 14.611.984.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.611.984.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 716 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.075 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 10 năm 2023: XSVL 451605; XSBD 923362; XSTV 856626; XSGL 061333; XSNT 434602; Mega 6/45 18 19 24 28 33 40; MAX3D 848, 262; DT123 498641; TT4 4926; XSMB 73121.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL40 | Bình DươngXSBD - 10K40 | Trà VinhXSTV - 32TV40 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 451605 | 923362 | 856626 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48403 | 22091 | 92833 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37468 | 26089 | 56669 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3036716157 | 5550092963 | 7990352347 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89065541471252249818290073832276180 | 58442977493747040057298753077251378 | 81159001175379128326436388074851940 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3084 | 1170 | 7540 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 753821621468 | 929084778111 | 728345941494 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 786 | 874 | 762 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 76 | 51 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 357 |
| - | 1 | 8 |
| 226 | 2 | 228 |
| 0 | 3 | 8 |
| 8 | 4 | 7 |
| 06 | 5 | 7 |
| 8 | 6 | 25782 |
| 0456 | 7 | - |
| 12362 | 8 | 046 |
| - | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0729 | 0 | 0 |
| 19 | 1 | 1 |
| 467 | 2 | - |
| 6 | 3 | - |
| 7 | 4 | 29 |
| 7 | 5 | 7 |
| 7 | 6 | 23 |
| 57 | 7 | 02245678 |
| 7 | 8 | 9 |
| 48 | 9 | 01 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 3 |
| 59 | 1 | 7 |
| 6 | 2 | 62 |
| 038 | 3 | 38 |
| 92 | 4 | 0278 |
| - | 5 | 19 |
| 22 | 6 | 29 |
| 14 | 7 | - |
| 34 | 8 | 3 |
| 56 | 9 | 142 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 061333 | 434602 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17912 | 64883 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27405 | 36661 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4396871426 | 4818788120 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 20292341709367954470107097152981899 | 44744317428171087520941953746328319 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8443 | 5844 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 593117131962 | 941139189465 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 338 | 986 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 98 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 72 | 0 | 59 |
| 3 | 1 | 23 |
| 169 | 2 | 69 |
| 134 | 3 | 138 |
| - | 4 | 3 |
| 05 | 5 | 5 |
| 2 | 6 | 28 |
| - | 7 | 029 |
| 36 | 8 | - |
| 0279 | 9 | 29 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 122 | 0 | 2 |
| 16 | 1 | 0189 |
| 04 | 2 | 02 |
| 68 | 3 | - |
| 42 | 4 | 242 |
| 69 | 5 | - |
| 8 | 6 | 135 |
| 8 | 7 | - |
| 19 | 8 | 367 |
| 1 | 9 | 58 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 73121 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55217 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5865116695 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 335668864133460215085652007750 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1730991621249960 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 604354270070400264935809 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 332983794 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 64680756 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9ZF14ZF13ZF3ZF1ZF10ZF20ZF6ZF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 235627 | 0 | 2789 |
| 245 | 1 | 67 |
| 03 | 2 | 0147 |
| 489 | 3 | 02 |
| 269 | 4 | 13 |
| 9 | 5 | 016 |
| 156 | 6 | 02468 |
| 012 | 7 | 0 |
| 06 | 8 | 3 |
| 0 | 9 | 345 |
Kỳ #01104Thứ sáu, 6/10/202318:00
Jackpot 14.611.984.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.611.984.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 716 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.075 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 6/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |