Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 3/10/2023
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 10 năm 2023: XSBT 148809; XSVT 207960; XSBL 914500; XSDLK 972088; XSQNA 961750; Power 6/55 03 15 27 29 37 48 | 55; MAX3DPRO 321, 944; DT123 054782; TT4 2516; XSMB 34556.
| Đài | Bến TreXSBT - K40-T10 | Vũng TàuXSVT - 10A | Bạc LiêuXSBL - T10-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 148809 | 207960 | 914500 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63042 | 38039 | 67826 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 17902 | 33257 | 28798 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9137358568 | 8900712681 | 4897362668 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06636717907693596454043433761479606 | 57598800198843213760370389009048404 | 53468821295569363120306671454911690 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4302 | 6039 | 6124 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 155918683042 | 374397350679 | 576544400060 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 188 | 693 | 865 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 62 | 68 | 73 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 2269 |
| - | 1 | 4 |
| 02426 | 2 | - |
| 47 | 3 | 56 |
| 15 | 4 | 223 |
| 3 | 5 | 49 |
| 03 | 6 | 282 |
| - | 7 | 3 |
| 628 | 8 | 8 |
| 05 | 9 | 0 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 629 | 0 | 47 |
| 8 | 1 | 9 |
| 3 | 2 | - |
| 49 | 3 | 25892 |
| 0 | 4 | 3 |
| 3 | 5 | 7 |
| - | 6 | 028 |
| 05 | 7 | 9 |
| 369 | 8 | 1 |
| 1327 | 9 | 038 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02469 | 0 | 0 |
| - | 1 | - |
| - | 2 | 0469 |
| 729 | 3 | - |
| 2 | 4 | 09 |
| 62 | 5 | - |
| 2 | 6 | 052782 |
| 6 | 7 | 32 |
| 629 | 8 | - |
| 24 | 9 | 038 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 972088 | 961750 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75037 | 16035 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53714 | 90053 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3843938974 | 8544142070 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68494121766856119386677862240731916 | 21934628268310128299404660720830698 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2988 | 1183 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 298237020041 | 354536316482 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 727 | 529 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 25 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 127 |
| 046 | 1 | 46 |
| 08 | 2 | 7 |
| - | 3 | 79 |
| 179 | 4 | 1 |
| - | 5 | - |
| 1782 | 6 | 1 |
| 023 | 7 | 46 |
| 82 | 8 | 26282 |
| 3 | 9 | 4 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | 18 |
| 034 | 1 | - |
| 8 | 2 | 569 |
| 58 | 3 | 145 |
| 3 | 4 | 15 |
| 234 | 5 | 03 |
| 26 | 6 | 6 |
| - | 7 | 0 |
| 09 | 8 | 23 |
| 29 | 9 | 89 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 34556 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36657 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5720024205 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 364237816358672873559477355715 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1239830506463939 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 583008002419505739284018 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 773025899 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 32475653 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18ZK14ZK15ZK5ZK2ZK12ZK11ZK13ZK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 023 | 0 | 0252 |
| - | 1 | 589 |
| 37 | 2 | 358 |
| 25672 | 3 | 0292 |
| - | 4 | 67 |
| 02125 | 5 | 356272 |
| 452 | 6 | 3 |
| 452 | 7 | 232 |
| 12 | 8 | - |
| 1329 | 9 | 9 |
Power 6/55
Kỳ #00939Thứ ba, 3/10/202318:00
Jackpot 90.070.410.900 ₫
Jackpot 2 3.305.540.600 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 90.070.410.900 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.305.540.600 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 898 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.423 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 3/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |