Mega 6/45
Kỳ #01101Thứ sáu, 29/9/202318:00
Jackpot 13.077.534.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.077.534.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 651 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.036 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 9 năm 2023: XSVL 379228; XSBD 014548; XSTV 807240; XSGL 007924; XSNT 987446; Mega 6/45 02 08 24 27 30 43; MAX3D 191, 846; DT123 760754; TT4 2258; XSMB 07044.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL39 | Bình DươngXSBD - 09K39 | Trà VinhXSTV - 32TV39 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 379228 | 014548 | 807240 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78842 | 63456 | 35726 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 23544 | 55582 | 48566 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4101705417 | 2699021063 | 1858950140 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 20429218452761960331134831629692769 | 75122019476481706079896108887033957 | 54841670584057560465332138577764108 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0287 | 2042 | 2011 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 346689595233 | 451836867340 | 180421590875 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 801 | 431 | 976 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 60 | 00 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 03 | 1 | 729 |
| 4 | 2 | 89 |
| 38 | 3 | 13 |
| 49 | 4 | 245 |
| 4 | 5 | 9 |
| 69 | 6 | 69 |
| 128 | 7 | - |
| 2 | 8 | 37 |
| 1256 | 9 | 46 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14679 | 0 | - |
| 3 | 1 | 078 |
| 248 | 2 | 2 |
| 6 | 3 | 1 |
| - | 4 | 0278 |
| - | 5 | 67 |
| 58 | 6 | 03 |
| 145 | 7 | 09 |
| 14 | 8 | 26 |
| 7 | 9 | 0 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 042 | 0 | 048 |
| 14 | 1 | 13 |
| - | 2 | 6 |
| 1 | 3 | - |
| 0 | 4 | 021 |
| 672 | 5 | 89 |
| 267 | 6 | 56 |
| 7 | 7 | 5267 |
| 05 | 8 | 9 |
| 58 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 007924 | 987446 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18419 | 20929 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21176 | 83765 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8710731658 | 9721438009 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14857025577309263648041214386226392 | 05658854281398541537103661760670618 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9301 | 4578 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 175355245502 | 582755957194 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 826 | 848 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 19 | 00 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 127 |
| 02 | 1 | 92 |
| 0692 | 2 | 1426 |
| 5 | 3 | - |
| 22 | 4 | 8 |
| - | 5 | 3728 |
| 27 | 6 | 2 |
| 052 | 7 | 6 |
| 45 | 8 | - |
| 12 | 9 | 22 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 069 |
| - | 1 | 48 |
| - | 2 | 789 |
| - | 3 | 7 |
| 19 | 4 | 68 |
| 689 | 5 | 8 |
| 046 | 6 | 56 |
| 23 | 7 | 8 |
| 12457 | 8 | 5 |
| 02 | 9 | 45 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 07044 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88675 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4509740581 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 450217616414457240675778944804 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7218104160893633 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 875220669926143326052330 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 109055432 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79885919 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1ZP5ZP6ZP18ZP4ZP3ZP7ZP9ZP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 459 |
| 248 | 1 | 89 |
| 35 | 2 | 16 |
| 32 | 3 | 0232 |
| 046 | 4 | 14 |
| 057 | 5 | 2579 |
| 26 | 6 | 467 |
| 569 | 7 | 59 |
| 18 | 8 | 1892 |
| 015782 | 9 | 7 |
Kỳ #01101Thứ sáu, 29/9/202318:00
Jackpot 13.077.534.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.077.534.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 651 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.036 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 29/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |