Mega 6/45
Kỳ #01091Thứ tư, 6/9/202318:00
Jackpot 23.348.795.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.348.795.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.034 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.790 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 9 năm 2023: XSDN 994136; XSCT 942349; XSST 329272; XSDNG 648303; XSKH 392296; Mega 6/45 03 04 12 18 19 29; MAX3D 042, 980; DT123 496021; Xổ số điện toán 6x36 04 14 26 27 31 32; TT4 3456; XSMB 15269.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K1 | Cần ThơXSCT - K1T9 | Sóc TrăngXSST - K1T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 994136 | 942349 | 329272 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39718 | 96790 | 53722 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 85868 | 85794 | 64404 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3657229394 | 1593546964 | 0245920402 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 00186584799508851516600296565000212 | 22392472151081203837626316649201900 | 95718633241981685492868431201366155 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2371 | 2410 | 7657 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 536156560507 | 613713218035 | 116378250964 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 237 | 021 | 102 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 91 | 02 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 7 |
| 67 | 1 | 268 |
| 17 | 2 | 9 |
| - | 3 | 67 |
| 9 | 4 | - |
| - | 5 | 06 |
| 1358 | 6 | 18 |
| 03 | 7 | 1292 |
| 168 | 8 | 68 |
| 272 | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 019 | 0 | 0 |
| 2239 | 1 | 025 |
| 192 | 2 | 12 |
| - | 3 | 15272 |
| 69 | 4 | 9 |
| 132 | 5 | - |
| - | 6 | 4 |
| 32 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| 4 | 9 | 01224 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 234 |
| - | 1 | 368 |
| 03279 | 2 | 245 |
| 146 | 3 | - |
| 026 | 4 | 3 |
| 25 | 5 | 579 |
| 1 | 6 | 34 |
| 5 | 7 | 2 |
| 1 | 8 | - |
| 5 | 9 | 2 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 648303 | 392296 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14331 | 90252 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 23642 | 22471 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9639619921 | 8108848245 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42143172555095399426833032185997180 | 46139984213480024766512550814774704 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8280 | 7327 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 886938614596 | 569852621741 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 286 | 371 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 21 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 182 | 0 | 32 |
| 236 | 1 | 0 |
| 4 | 2 | 16 |
| 0245 | 3 | 1 |
| - | 4 | 23 |
| 5 | 5 | 359 |
| 2892 | 6 | 19 |
| - | 7 | - |
| - | 8 | 026 |
| 56 | 9 | 62 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 04 |
| 22472 | 1 | - |
| 56 | 2 | 127 |
| - | 3 | 9 |
| 0 | 4 | 157 |
| 45 | 5 | 25 |
| 69 | 6 | 26 |
| 24 | 7 | 12 |
| 89 | 8 | 8 |
| 3 | 9 | 68 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 15269 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98469 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5895981886 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 329257851782116725742954687724 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1861312448760278 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 830587819304592482934248 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 989746484 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 95320130 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7YR15YR3YR1YR5YR8YR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 145 |
| 068 | 1 | 67 |
| 3 | 2 | 435 |
| 9 | 3 | 02 |
| 02378 | 4 | 628 |
| 029 | 5 | 9 |
| 14278 | 6 | 192 |
| 1 | 7 | 468 |
| 47 | 8 | 1469 |
| 5628 | 9 | 35 |
Kỳ #01091Thứ tư, 6/9/202318:00
Jackpot 23.348.795.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.348.795.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.034 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.790 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 6/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |