Mega 6/45
Kỳ #01089Thứ sáu, 1/9/202318:00
Jackpot 20.706.940.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.706.940.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 807 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.892 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 9 năm 2023: XSVL 815897; XSBD 094438; XSTV 485055; XSGL 895519; XSNT 886147; Mega 6/45 09 14 16 19 28 41; MAX3D 155, 035; DT123 727316; TT4 4241; XSMB 61379.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL35 | Bình DươngXSBD - 09K35 | Trà VinhXSTV - 32TV35 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 815897 | 094438 | 485055 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78759 | 45642 | 58676 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82600 | 59169 | 90789 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6341311204 | 9714539310 | 4006474140 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 21609450932234760819016137767313587 | 00693911919882758001037559178994990 | 67712468962915237048781003600492712 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6166 | 2930 | 8598 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 354571807029 | 651532844793 | 683322133504 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 823 | 108 | 831 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 71 | 51 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 049 |
| - | 1 | 329 |
| - | 2 | 39 |
| 12279 | 3 | - |
| 0 | 4 | 57 |
| 4 | 5 | 9 |
| 6 | 6 | 6 |
| 489 | 7 | 3 |
| 9 | 8 | 07 |
| 0125 | 9 | 378 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 18 |
| 079 | 1 | 05 |
| 4 | 2 | 7 |
| 92 | 3 | 08 |
| 8 | 4 | 25 |
| 145 | 5 | 5 |
| - | 6 | 9 |
| 2 | 7 | 1 |
| 03 | 8 | 49 |
| 68 | 9 | 0132 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 042 |
| 35 | 1 | 223 |
| 125 | 2 | - |
| 13 | 3 | 13 |
| 026 | 4 | 08 |
| 5 | 5 | 125 |
| 79 | 6 | 4 |
| - | 7 | 6 |
| 49 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 68 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 895519 | 886147 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44998 | 31109 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 86801 | 33555 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5099230867 | 0804395581 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09909877409515189658465741656725888 | 58514324528389782486622536301886670 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5342 | 3475 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 287775357640 | 228253485002 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 092 | 923 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 34 | 01 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 19 |
| 05 | 1 | 9 |
| 492 | 2 | - |
| - | 3 | 45 |
| 37 | 4 | 022 |
| 3 | 5 | 18 |
| - | 6 | 72 |
| 627 | 7 | 47 |
| 589 | 8 | 8 |
| 01 | 9 | 228 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 129 |
| 08 | 1 | 48 |
| 058 | 2 | 3 |
| 245 | 3 | - |
| 1 | 4 | 378 |
| 57 | 5 | 235 |
| 8 | 6 | - |
| 49 | 7 | 05 |
| 14 | 8 | 126 |
| 0 | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 61379 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79008 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0785480318 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 485279078413121896103443747431 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7099677377236743 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 405016872692418718684573 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 559179626 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 43543609 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4YX14YX11YX15YX1YX8YX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 89 |
| 23 | 1 | 08 |
| 9 | 2 | 1367 |
| 24272 | 3 | 167 |
| 528 | 4 | 32 |
| - | 5 | 0429 |
| 23 | 6 | 8 |
| 2382 | 7 | 3292 |
| 016 | 8 | 472 |
| 05729 | 9 | 29 |
Kỳ #01089Thứ sáu, 1/9/202318:00
Jackpot 20.706.940.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.706.940.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 807 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.892 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 1/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |