Mega 6/45
Kỳ #01088Thứ tư, 30/8/202318:00
Jackpot 19.335.329.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.335.329.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 902 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.993 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 8 năm 2023: XSDN 812788; XSCT 962328; XSST 858546; XSDNG 180721; XSKH 008755; Mega 6/45 13 17 20 28 30 33; MAX3D 732, 164; DT123 387013; Xổ số điện toán 6x36 07 09 11 15 17 27; TT4 1720; XSMB 76551.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 8K5 | Cần ThơXSCT - K5T8 | Sóc TrăngXSST - K5T8 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 812788 | 962328 | 858546 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18910 | 90799 | 45978 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96831 | 74534 | 58669 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7576166830 | 8826965764 | 4481244665 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17799759141216394355472459210471638 | 07174741754455561135728987942056825 | 04052555642710425813293354074880445 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7138 | 0953 | 8699 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 521673585047 | 441617058384 | 873989269825 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 310 | 166 | 793 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 22 | 66 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 123 | 0 | 4 |
| 36 | 1 | 0246 |
| - | 2 | - |
| 6 | 3 | 0182 |
| 01 | 4 | 57 |
| 45 | 5 | 58 |
| 1 | 6 | 139 |
| 4 | 7 | - |
| 3258 | 8 | 8 |
| 69 | 9 | 9 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 5 |
| - | 1 | 6 |
| 2 | 2 | 0258 |
| 5 | 3 | 45 |
| 3678 | 4 | - |
| 02357 | 5 | 35 |
| 16 | 6 | 469 |
| - | 7 | 45 |
| 29 | 8 | 4 |
| 69 | 9 | 89 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| - | 1 | 23 |
| 15 | 2 | 56 |
| 19 | 3 | 59 |
| 06 | 4 | 568 |
| 2346 | 5 | 2 |
| 246 | 6 | 4569 |
| - | 7 | 8 |
| 47 | 8 | - |
| 369 | 9 | 39 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 180721 | 008755 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 22413 | 40520 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 77229 | 33442 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2234571504 | 1296103984 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50259937068687161673428103059023339 | 94383687999646318751818340890219024 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6871 | 9991 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 483896547649 | 228023207827 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 604 | 594 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 51 | 44 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 426 |
| 2572 | 1 | 03 |
| - | 2 | 19 |
| 17 | 3 | 89 |
| 025 | 4 | 59 |
| 4 | 5 | 149 |
| 0 | 6 | - |
| - | 7 | 123 |
| 3 | 8 | - |
| 2345 | 9 | 0 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 228 | 0 | 2 |
| 569 | 1 | - |
| 04 | 2 | 0247 |
| 68 | 3 | 4 |
| 23489 | 4 | 24 |
| 5 | 5 | 15 |
| - | 6 | 13 |
| 2 | 7 | - |
| - | 8 | 034 |
| 9 | 9 | 149 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 76551 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15711 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1242867802 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 349397248406815671710398208356 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7737062442416756 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 820313525226307140971274 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 709496393 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00276872 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4XA14XA3XA2XA11XA17XA10XA9XA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0239 |
| 14572 | 1 | 15 |
| 0578 | 2 | 4678 |
| 09 | 3 | 79 |
| 278 | 4 | 1 |
| 1 | 5 | 1262 |
| 2529 | 6 | 8 |
| 239 | 7 | 1224 |
| 26 | 8 | 24 |
| 03 | 9 | 367 |
Kỳ #01088Thứ tư, 30/8/202318:00
Jackpot 19.335.329.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.335.329.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 902 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.993 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 30/8/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |