Mega 6/45
Kỳ #01083Thứ sáu, 18/8/202318:00
Jackpot 14.818.425.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 14.818.425.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 873 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.379 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 8 năm 2023: XSVL 947869; XSBD 590592; XSTV 808209; XSGL 449916; XSNT 220992; Mega 6/45 12 19 21 22 34 38; MAX3D 776, 168; DT123 893156; TT4 8967; XSMB 47887.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL33 | Bình DươngXSBD - 08K33 | Trà VinhXSTV - 32TV33 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 947869 | 590592 | 808209 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62109 | 34630 | 53614 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37663 | 17672 | 37077 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7313812748 | 2095072854 | 9321560313 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 52795245252736193906892373069550557 | 83909064188472722601894676710633077 | 56334286663029344008839605990291771 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5330 | 5958 | 4054 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 591012267875 | 006683727241 | 132862661843 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 909 | 491 | 948 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 18 | 60 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 692 |
| 26 | 1 | 0 |
| - | 2 | 156 |
| 6 | 3 | 078 |
| - | 4 | 8 |
| 2792 | 5 | 7 |
| 02 | 6 | 139 |
| 35 | 7 | 5 |
| 34 | 8 | - |
| 026 | 9 | 52 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 169 |
| 049 | 1 | 82 |
| 729 | 2 | 7 |
| - | 3 | 0 |
| 5 | 4 | 1 |
| - | 5 | 048 |
| 06 | 6 | 67 |
| 267 | 7 | 227 |
| 125 | 8 | - |
| 0 | 9 | 12 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 62 | 0 | 289 |
| 7 | 1 | 345 |
| 0 | 2 | 8 |
| 149 | 3 | 4 |
| 135 | 4 | 38 |
| 1 | 5 | 4 |
| 62 | 6 | 0262 |
| 7 | 7 | 17 |
| 024 | 8 | - |
| 0 | 9 | 3 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 449916 | 220992 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16601 | 81279 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99312 | 20414 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3620836788 | 7301887719 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 24724490118114964605001642160579284 | 86561118212471717797217335359468218 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4055 | 8015 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 013610973847 | 175990183678 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 560 | 775 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 18 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 1528 |
| 01 | 1 | 126 |
| 1 | 2 | 4 |
| - | 3 | 6 |
| 268 | 4 | 79 |
| 0256 | 5 | 5 |
| 13 | 6 | 045 |
| 49 | 7 | - |
| 08 | 8 | 48 |
| 4 | 9 | 7 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 26 | 1 | 457849 |
| 9 | 2 | 1 |
| 3 | 3 | 3 |
| 19 | 4 | - |
| 17 | 5 | 9 |
| - | 6 | 1 |
| 19 | 7 | 589 |
| 147 | 8 | - |
| 157 | 9 | 247 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 47887 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39986 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5606551191 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 823595385574736590204264764818 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1199276877628443 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 391363652559960504895429 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 817684758 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 82650485 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1XP11XP2XP14XP9XP10XP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 45 |
| 9 | 1 | 378 |
| 68 | 2 | 09 |
| 14 | 3 | 6 |
| 08 | 4 | 37 |
| 05638 | 5 | 5892 |
| 38 | 6 | 2538 |
| 148 | 7 | - |
| 156 | 8 | 245679 |
| 25289 | 9 | 19 |
Kỳ #01083Thứ sáu, 18/8/202318:00
Jackpot 14.818.425.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 14.818.425.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 873 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.379 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 18/8/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |