Mega 6/45
Kỳ #01080Thứ sáu, 11/8/202318:00
Jackpot 18.455.034.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.455.034.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 878 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.499 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 8 năm 2023: XSVL 678163; XSBD 950958; XSTV 116713; XSGL 160673; XSNT 975879; Mega 6/45 16 21 26 29 30 45; MAX3D 883, 746; DT123 938906; TT4 2414; XSMB 90299.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL32 | Bình DươngXSBD - 08K32 | Trà VinhXSTV - 32TV32 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 678163 | 950958 | 116713 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81578 | 22313 | 01673 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30129 | 71942 | 77890 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8917747014 | 0669283462 | 4667648365 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68497460784098687192938661412406630 | 16528452093187299123429514567454073 | 88457506819718730623712373502019850 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3740 | 7956 | 6747 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 915945752386 | 922137217001 | 309137615221 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 873 | 392 | 503 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 59 | 45 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | - |
| 8 | 1 | 4 |
| 9 | 2 | 49 |
| 67 | 3 | 0 |
| 12 | 4 | 0 |
| 7 | 5 | 9 |
| 682 | 6 | 36 |
| 79 | 7 | 35782 |
| 72 | 8 | 162 |
| 25 | 9 | 27 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 19 |
| 0225 | 1 | 3 |
| 46792 | 2 | 1238 |
| 127 | 3 | - |
| 7 | 4 | 2 |
| - | 5 | 1689 |
| 5 | 6 | 2 |
| - | 7 | 234 |
| 25 | 8 | - |
| 05 | 9 | 22 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 259 | 0 | 3 |
| 2689 | 1 | 3 |
| - | 2 | 013 |
| 0127 | 3 | 7 |
| - | 4 | 57 |
| 46 | 5 | 07 |
| 7 | 6 | 15 |
| 3458 | 7 | 36 |
| - | 8 | 17 |
| - | 9 | 01 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 160673 | 975879 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77317 | 92024 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72941 | 41275 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9166792133 | 9389694901 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50305463586489823186101245476792206 | 56469454650295510205610025573419018 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3784 | 7826 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 511415638185 | 027004598807 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 729 | 131 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 06 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 56 |
| 4 | 1 | 347 |
| - | 2 | 49 |
| 1367 | 3 | 3 |
| 128 | 4 | 1 |
| 08 | 5 | 8 |
| 08 | 6 | 372 |
| 162 | 7 | 3 |
| 59 | 8 | 456 |
| 2 | 9 | 8 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 12567 |
| 03 | 1 | 8 |
| 0 | 2 | 46 |
| - | 3 | 14 |
| 23 | 4 | - |
| 0567 | 5 | 59 |
| 029 | 6 | 59 |
| 0 | 7 | 059 |
| 1 | 8 | - |
| 567 | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 90299 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36308 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0828474795 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 484670704188636577780576244904 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8380324676565962 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 825108175831144575773261 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 635815883 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 31432927 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11XY8XY13XY6XY4XY9XY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 48 |
| 32456 | 1 | 57 |
| 62 | 2 | 79 |
| 48 | 3 | 1256 |
| 08 | 4 | 1356 |
| 1349 | 5 | 16 |
| 345 | 6 | 1227 |
| 1267 | 7 | 78 |
| 07 | 8 | 034 |
| 29 | 9 | 59 |
Kỳ #01080Thứ sáu, 11/8/202318:00
Jackpot 18.455.034.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.455.034.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 878 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.499 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 11/8/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |