Mega 6/45
Kỳ #01079Thứ tư, 9/8/202318:00
Jackpot 16.571.524.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.571.524.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 920 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.081 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 8 năm 2023: XSDN 252944; XSCT 360658; XSST 865487; XSDNG 165674; XSKH 871347; Mega 6/45 18 22 30 31 39 41; MAX3D 310, 308; DT123 791449; Xổ số điện toán 6x36 01 19 23 26 27 28; TT4 0028; XSMB 59261.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 8K2 | Cần ThơXSCT - K2T8 | Sóc TrăngXSST - K2T8 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 252944 | 360658 | 865487 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19025 | 72143 | 92289 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14571 | 10388 | 48972 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4546710015 | 4269614243 | 9831138907 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 70738799703204016706146315713251186 | 99097211881040108806697862297904845 | 64778382490267463478804966517490197 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5667 | 2249 | 9192 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 831044410518 | 767226959693 | 262646536672 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 077 | 633 | 621 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 40 | 03 | 99 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1427 | 0 | 6 |
| 347 | 1 | 058 |
| 3 | 2 | 5 |
| - | 3 | 128 |
| 4 | 4 | 0214 |
| 12 | 5 | - |
| 08 | 6 | 72 |
| 627 | 7 | 017 |
| 13 | 8 | 6 |
| - | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 136 |
| 0 | 1 | - |
| 7 | 2 | - |
| 03429 | 3 | 3 |
| - | 4 | 3259 |
| 49 | 5 | 8 |
| 089 | 6 | - |
| 9 | 7 | 29 |
| 582 | 8 | 682 |
| 47 | 9 | 3567 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 12 | 1 | 1 |
| 729 | 2 | 16 |
| 5 | 3 | - |
| 72 | 4 | 9 |
| - | 5 | 3 |
| 29 | 6 | - |
| 089 | 7 | 224282 |
| 72 | 8 | 79 |
| 489 | 9 | 2679 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 165674 | 871347 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75385 | 83642 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06812 | 25713 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8432374612 | 5636829283 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14290814982635054078704479104557140 | 28467300911106907695161233321075216 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7424 | 3247 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 493669939094 | 716320219892 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 230 | 099 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 79 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3459 | 0 | - |
| 8 | 1 | 22 |
| 12 | 2 | 34 |
| 29 | 3 | 06 |
| 279 | 4 | 057 |
| 48 | 5 | 0 |
| 3 | 6 | - |
| 4 | 7 | 48 |
| 79 | 8 | 15 |
| - | 9 | 0348 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | - |
| 29 | 1 | 036 |
| 49 | 2 | 13 |
| 1268 | 3 | - |
| - | 4 | 272 |
| 9 | 5 | - |
| 1 | 6 | 3789 |
| 426 | 7 | 9 |
| 6 | 8 | 3 |
| 679 | 9 | 1259 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 59261 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27636 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0364795243 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 631844623675761989936235629159 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5510438972193557 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 713072008613731655087113 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 708870846 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79918474 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12VA7VA8VA2VA10VA1VA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0137 | 0 | 082 |
| 629 | 1 | 03269 |
| - | 2 | - |
| 1249 | 3 | 062 |
| 782 | 4 | 367 |
| - | 5 | 679 |
| 13245 | 6 | 12 |
| 45 | 7 | 049 |
| 02 | 8 | 429 |
| 1578 | 9 | 13 |
Kỳ #01079Thứ tư, 9/8/202318:00
Jackpot 16.571.524.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.571.524.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 920 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.081 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 9/8/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |