Mega 6/45
Kỳ #01074Thứ sáu, 28/7/202318:00
Jackpot 31.497.747.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.497.747.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.322 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.684 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 7 năm 2023: XSVL 123212; XSBD 005463; XSTV 174941; XSGL 269653; XSNT 756571; Mega 6/45 07 27 28 30 31 35; MAX3D 152, 682; DT123 992123; TT4 7447; XSMB 40915.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL30 | Bình DươngXSBD - 07K30 | Trà VinhXSTV - 32TV30 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 123212 | 005463 | 174941 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92153 | 82175 | 22968 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 04072 | 32061 | 53456 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0750451527 | 9565192218 | 7001092759 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10848854010132652116589499248955083 | 62323978232212330183049015405074741 | 11756736946134088356086008828398518 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1328 | 3172 | 8950 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 101650631939 | 746437746951 | 564177693042 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 858 | 723 | 788 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 36 | 41 | 31 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 14 |
| 0 | 1 | 262 |
| 17 | 2 | 678 |
| 568 | 3 | 69 |
| 0 | 4 | 89 |
| - | 5 | 38 |
| 1223 | 6 | 3 |
| 2 | 7 | 2 |
| 245 | 8 | 39 |
| 348 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 1 |
| 042526 | 1 | 8 |
| 7 | 2 | 34 |
| 2468 | 3 | - |
| 67 | 4 | 12 |
| 7 | 5 | 012 |
| - | 6 | 134 |
| - | 7 | 245 |
| 1 | 8 | 3 |
| - | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0145 | 0 | 0 |
| 342 | 1 | 08 |
| 4 | 2 | - |
| 8 | 3 | 1 |
| 9 | 4 | 0122 |
| - | 5 | 0639 |
| 53 | 6 | 89 |
| - | 7 | - |
| 168 | 8 | 38 |
| 56 | 9 | 4 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 269653 | 756571 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 57511 | 17497 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 62749 | 58063 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2163828753 | 5856484674 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 83976614520831071570181152232146006 | 74611417863483429462002011690603134 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6993 | 1489 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 575752490961 | 719091682093 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 311 | 867 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 84 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 6 |
| 1226 | 1 | 0125 |
| 5 | 2 | 1 |
| 529 | 3 | 8 |
| - | 4 | 92 |
| 1 | 5 | 2327 |
| 07 | 6 | 17 |
| 56 | 7 | 06 |
| 3 | 8 | - |
| 42 | 9 | 3 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 16 |
| 017 | 1 | 1 |
| 6 | 2 | - |
| 69 | 3 | 42 |
| 32678 | 4 | - |
| - | 5 | - |
| 08 | 6 | 23478 |
| 69 | 7 | 14 |
| 6 | 8 | 469 |
| 8 | 9 | 037 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 40915 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79375 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1998499134 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 034390362839226093451255643022 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9679526715442874 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 118345382948698741781682 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 812027864 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 68349318 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6VP11VP9VP15VP4VP7VP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| - | 1 | 258 |
| 128 | 2 | 2678 |
| 89 | 3 | 4289 |
| 324678 | 4 | 458 |
| 147 | 5 | 6 |
| 25 | 6 | 478 |
| 268 | 7 | 4589 |
| 123467 | 8 | 2347 |
| 37 | 9 | 3 |
Kỳ #01074Thứ sáu, 28/7/202318:00
Jackpot 31.497.747.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.497.747.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.322 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.684 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 28/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |