Mega 6/45
Kỳ #01068Thứ sáu, 14/7/202318:00
Jackpot 17.548.985.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.548.985.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.121 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.512 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 7 năm 2023: XSVL 397330; XSBD 405220; XSTV 595023; XSGL 993695; XSNT 522597; Mega 6/45 04 05 13 19 27 37; MAX3D 606, 633; DT123 247547; TT4 8759; XSMB 78668.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL28 | Bình DươngXSBD - 07K28 | Trà VinhXSTV - 32TV28 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 397330 | 405220 | 595023 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11221 | 20382 | 93833 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12123 | 14836 | 51681 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1768549162 | 3395085296 | 1738124570 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 15410330512189005259575572994781201 | 93238949228906223949088439285506533 | 18490544830603838381156472989175213 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3252 | 1531 | 8681 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 354477390715 | 481995172489 | 675810574708 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 162 | 166 | 875 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 62 | 07 | 74 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 1 |
| 025 | 1 | 05 |
| 563 | 2 | 13 |
| 2 | 3 | 09 |
| 4 | 4 | 47 |
| 18 | 5 | 1279 |
| - | 6 | 23 |
| 45 | 7 | - |
| - | 8 | 5 |
| 35 | 9 | 0 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 7 |
| 3 | 1 | 79 |
| 268 | 2 | 02 |
| 34 | 3 | 1368 |
| - | 4 | 39 |
| 5 | 5 | 05 |
| 369 | 6 | 26 |
| 01 | 7 | - |
| 3 | 8 | 29 |
| 148 | 9 | 6 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 8 |
| 849 | 1 | 3 |
| - | 2 | 3 |
| 1238 | 3 | 38 |
| 7 | 4 | 7 |
| 7 | 5 | 78 |
| - | 6 | - |
| 45 | 7 | 045 |
| 035 | 8 | 143 |
| - | 9 | 01 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 993695 | 522597 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59376 | 21882 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 35230 | 40140 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8812324710 | 6806596523 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80555900333992297058356583773129086 | 34090229479080863500491077337729543 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6861 | 6475 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 884730469927 | 284867465871 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 718 | 068 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 14 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | - |
| 36 | 1 | 08 |
| 2 | 2 | 237 |
| 23 | 3 | 013 |
| 4 | 4 | 467 |
| 59 | 5 | 582 |
| 478 | 6 | 1 |
| 24 | 7 | 6 |
| 152 | 8 | 6 |
| - | 9 | 5 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 049 | 0 | 078 |
| 7 | 1 | 4 |
| 8 | 2 | 3 |
| 24 | 3 | - |
| 1 | 4 | 03678 |
| 67 | 5 | - |
| 4 | 6 | 58 |
| 0479 | 7 | 157 |
| 046 | 8 | 2 |
| - | 9 | 07 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 78668 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82538 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7569931456 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 750138666871819338718362863670 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1258253304282403 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 890074047012565850923728 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 143597118 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 45464964 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11UF14UF5UF9UF2UF4UF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 034 |
| 7 | 1 | 2389 |
| 19 | 2 | 83 |
| 0134 | 3 | 38 |
| 06 | 4 | 3569 |
| 4 | 5 | 682 |
| 45 | 6 | 482 |
| 9 | 7 | 01 |
| 12335262 | 8 | - |
| 149 | 9 | 279 |
Kỳ #01068Thứ sáu, 14/7/202318:00
Jackpot 17.548.985.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.548.985.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.121 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.512 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 14/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |