Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 11/7/2023
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 7 năm 2023: XSBT 314504; XSVT 120938; XSBL 194909; XSDLK 250986; XSQNA 321167; Power 6/55 24 40 44 46 47 49 | 05; MAX3DPRO 220, 469; DT123 295165; TT4 2198; XSMB 45631.
| Đài | Bến TreXSBT - K28-T07 | Vũng TàuXSVT - 7B | Bạc LiêuXSBL - T7-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 314504 | 120938 | 194909 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54019 | 15796 | 99393 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68533 | 71734 | 97773 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1447158348 | 5718513165 | 8289078251 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 73716783415734946701337111043351286 | 37818343883621443985430567774979774 | 86178086188125932233304026056984908 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3403 | 5848 | 9841 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 608841142783 | 052095729764 | 468569387551 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 807 | 193 | 309 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 93 | 18 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1347 |
| 01478 | 1 | 1469 |
| - | 2 | - |
| 0328 | 3 | 32 |
| 01 | 4 | 189 |
| - | 5 | - |
| 18 | 6 | - |
| 0 | 7 | 1 |
| 48 | 8 | 1368 |
| 14 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| - | 1 | 48 |
| 7 | 2 | 0 |
| 92 | 3 | 48 |
| 1367 | 4 | 89 |
| 682 | 5 | 6 |
| 59 | 6 | 45 |
| - | 7 | 24 |
| 1348 | 8 | 528 |
| 4 | 9 | 326 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 2892 |
| 452 | 1 | 82 |
| 0 | 2 | - |
| 379 | 3 | 38 |
| - | 4 | 1 |
| 8 | 5 | 129 |
| - | 6 | 9 |
| - | 7 | 38 |
| 01237 | 8 | 5 |
| 0256 | 9 | 03 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 250986 | 321167 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89310 | 07263 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26992 | 09213 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3425258749 | 3690379357 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17917140894462712418212537999327775 | 23471894139600539774669654388020325 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8703 | 7175 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 660581288195 | 500423418486 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 424 | 530 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 82 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 35 |
| - | 1 | 078 |
| 59 | 2 | 478 |
| 059 | 3 | - |
| 2 | 4 | 92 |
| 079 | 5 | 23 |
| 8 | 6 | - |
| 12 | 7 | 5 |
| 12 | 8 | 69 |
| 428 | 9 | 235 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 345 |
| 47 | 1 | 32 |
| 8 | 2 | 5 |
| 0126 | 3 | 0 |
| 07 | 4 | 1 |
| 0267 | 5 | 7 |
| 8 | 6 | 357 |
| 56 | 7 | 145 |
| - | 8 | 026 |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 45631 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13852 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3892322036 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 954635360116942821383363916157 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5535453516830814 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 385085655513517024521716 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 959819106 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 57415839 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9UK3UK6UK14UK7UK13UK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | 16 |
| 034 | 1 | 3469 |
| 452 | 2 | 3 |
| 1268 | 3 | 1526892 |
| 1 | 4 | 12 |
| 326 | 5 | 0227289 |
| 013 | 6 | 35 |
| 52 | 7 | 0 |
| 35 | 8 | 3 |
| 1325 | 9 | - |
Power 6/55
Kỳ #00903Thứ ba, 11/7/202318:00
Jackpot 103.333.058.400 ₫
Jackpot 2 5.908.033.550 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 103.333.058.400 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 5.908.033.550 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 987 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.666 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 11/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |