Mega 6/45
Kỳ #01065Thứ sáu, 7/7/202318:00
Jackpot 13.189.469.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.189.469.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 868 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.005 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 7 năm 2023: XSVL 721764; XSBD 380381; XSTV 149858; XSGL 257375; XSNT 598605; Mega 6/45 05 09 12 20 37 42; MAX3D 953, 816; DT123 738530; TT4 8486; XSMB 93076.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL27 | Bình DươngXSBD - 07K27 | Trà VinhXSTV - 32TV27 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 721764 | 380381 | 149858 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48860 | 61029 | 55234 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71779 | 20444 | 54560 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3833052132 | 8917960177 | 1984893402 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34910563067065217884402548571625946 | 27313947537408036106368899461436968 | 37689148777772491353319463760699578 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5078 | 7348 | 5030 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 296930630429 | 477399221662 | 079959666735 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 753 | 793 | 420 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 80 | 19 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 136 | 0 | 6 |
| - | 1 | 06 |
| 35 | 2 | 9 |
| 56 | 3 | 02 |
| 568 | 4 | 69 |
| - | 5 | 234 |
| 014 | 6 | 0349 |
| - | 7 | 89 |
| 7 | 8 | 4 |
| 2467 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 82 | 0 | 6 |
| 8 | 1 | 34 |
| 26 | 2 | 29 |
| 1579 | 3 | - |
| 14 | 4 | 48 |
| - | 5 | 3 |
| 0 | 6 | 28 |
| 7 | 7 | 379 |
| 46 | 8 | 0219 |
| 278 | 9 | 3 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 236 | 0 | 26 |
| - | 1 | 9 |
| 0 | 2 | 04 |
| 5 | 3 | 045 |
| 23 | 4 | 68 |
| 3 | 5 | 38 |
| 046 | 6 | 06 |
| 7 | 7 | 78 |
| 457 | 8 | 9 |
| 189 | 9 | 9 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 257375 | 598605 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32766 | 30889 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 23823 | 16873 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8434930801 | 6268745918 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44103864660962760584086010748676529 | 51272395765246503923274578306443248 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7734 | 5947 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 318528824330 | 055446145555 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 851 | 775 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 03 | 99 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 1232 |
| 025 | 1 | - |
| 8 | 2 | 379 |
| 022 | 3 | 04 |
| 38 | 4 | 9 |
| 78 | 5 | 1 |
| 628 | 6 | 62 |
| 2 | 7 | 5 |
| - | 8 | 2456 |
| 24 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| - | 1 | 48 |
| 7 | 2 | 3 |
| 27 | 3 | - |
| 156 | 4 | 78 |
| 0567 | 5 | 457 |
| 7 | 6 | 45 |
| 458 | 7 | 2356 |
| 14 | 8 | 79 |
| 89 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 93076 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94746 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7807812706 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 238499242073292311790165513960 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0155724235037485 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 544041982074705731937035 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 784719419 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12199084 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3UP14UP12UP8UP6UP15UP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2469 | 0 | 36 |
| - | 1 | 293 |
| 149 | 2 | 0 |
| 09 | 3 | 5 |
| 782 | 4 | 0269 |
| 3528 | 5 | 527 |
| 047 | 6 | 0 |
| 5 | 7 | 4689 |
| 79 | 8 | 425 |
| 1347 | 9 | 0238 |
Kỳ #01065Thứ sáu, 7/7/202318:00
Jackpot 13.189.469.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.189.469.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 868 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.005 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 7/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |