Mega 6/45
Kỳ #01061Thứ tư, 28/6/202318:00
Jackpot 31.243.389.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.243.389.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.111 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.665 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 6 năm 2023: XSDN 420065; XSCT 293053; XSST 429745; XSDNG 750091; XSKH 786961; Mega 6/45 04 08 24 31 42 45; MAX3D 245, 434; DT123 964880; Xổ số điện toán 6x36 07 10 14 25 26 27; TT4 6647; XSMB 97495.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K4 | Cần ThơXSCT - K4T6 | Sóc TrăngXSST - K4T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 420065 | 293053 | 429745 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04082 | 65434 | 38304 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52385 | 01667 | 45068 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5556803035 | 6786511525 | 5913045444 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28862654596539240374718542696766728 | 11856890114709037892203317984306913 | 56939208813541637398301093556414422 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3349 | 1702 | 6797 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 710594463204 | 633395223107 | 700832305423 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 956 | 421 | 569 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 57 | 31 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 45 |
| - | 1 | - |
| 689 | 2 | 38 |
| 2 | 3 | 5 |
| 057 | 4 | 69 |
| 0368 | 5 | 469 |
| 45 | 6 | 2578 |
| 6 | 7 | 4 |
| 26 | 8 | 25 |
| 45 | 9 | 2 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 27 |
| 123 | 1 | 13 |
| 029 | 2 | 125 |
| 1345 | 3 | 134 |
| 3 | 4 | 3 |
| 26 | 5 | 367 |
| 5 | 6 | 57 |
| 056 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| - | 9 | 02 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32 | 0 | 489 |
| 38 | 1 | 6 |
| 2 | 2 | 23 |
| 2 | 3 | 0219 |
| 046 | 4 | 45 |
| 4 | 5 | - |
| 1 | 6 | 489 |
| 9 | 7 | - |
| 069 | 8 | 1 |
| 036 | 9 | 78 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 750091 | 786961 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 24571 | 67806 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37554 | 31250 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5528860433 | 3994110091 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 96121959384627960004500129483744633 | 58370004549257110509819285476922549 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5935 | 9035 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 135765037063 | 345489945573 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 986 | 211 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 60 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 34 |
| 279 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 1 |
| 0326 | 3 | 325782 |
| 05 | 4 | - |
| 3 | 5 | 47 |
| 8 | 6 | 3 |
| 35 | 7 | 19 |
| 328 | 8 | 68 |
| 7 | 9 | 1 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 567 | 0 | 69 |
| 14679 | 1 | 1 |
| - | 2 | 8 |
| 7 | 3 | 5 |
| 529 | 4 | 19 |
| 3 | 5 | 042 |
| 0 | 6 | 019 |
| - | 7 | 013 |
| 2 | 8 | - |
| 046 | 9 | 14 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 97495 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12576 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1202052689 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 322837489380249636471873204894 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6498908916966318 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 590695053506466881829603 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 948415030 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 65204761 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15TA14TA8TA5TA7TA11TA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 223 | 0 | 3562 |
| 6 | 1 | 58 |
| 38 | 2 | 02 |
| 089 | 3 | 02 |
| 9 | 4 | 7289 |
| 0169 | 5 | - |
| 0279 | 6 | 158 |
| 42 | 7 | 6 |
| 1469 | 8 | 2392 |
| 482 | 9 | 34568 |
Kỳ #01061Thứ tư, 28/6/202318:00
Jackpot 31.243.389.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.243.389.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.111 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.665 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 28/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |