Mega 6/45
Kỳ #01056Thứ sáu, 16/6/202318:00
Jackpot 21.207.310.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.207.310.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 752 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.755 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 6 năm 2023: XSVL 560539; XSBD 861968; XSTV 954659; XSGL 756445; XSNT 107589; Mega 6/45 24 26 32 37 38 41; MAX3D 437, 615; DT123 051601; TT4 4025; XSMB 76830.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL24 | Bình DươngXSBD - 06K24 | Trà VinhXSTV - 32TV24 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 560539 | 861968 | 954659 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 73826 | 85813 | 30493 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12239 | 65598 | 94149 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2832138365 | 4391404147 | 1604223482 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44056004687724552787464741741713748 | 34279630325099798713298546078911191 | 45137762639437071944180679804597114 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2387 | 4645 | 4498 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 116372316442 | 826437801563 | 467288581709 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 416 | 250 | 264 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 54 | 28 | 42 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 23 | 1 | 67 |
| 4 | 2 | 16 |
| 6 | 3 | 192 |
| 57 | 4 | 258 |
| 46 | 5 | 46 |
| 125 | 6 | 358 |
| 182 | 7 | 4 |
| 46 | 8 | 72 |
| 32 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | - |
| 9 | 1 | 324 |
| 3 | 2 | 8 |
| 126 | 3 | 2 |
| 156 | 4 | 57 |
| 4 | 5 | 04 |
| - | 6 | 348 |
| 49 | 7 | 9 |
| 269 | 8 | 09 |
| 78 | 9 | 178 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 9 |
| - | 1 | 4 |
| 4278 | 2 | - |
| 69 | 3 | 7 |
| 146 | 4 | 22459 |
| 4 | 5 | 89 |
| - | 6 | 347 |
| 36 | 7 | 02 |
| 59 | 8 | 2 |
| 045 | 9 | 38 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 756445 | 107589 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29648 | 43199 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 24302 | 82940 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7582444788 | 6031998960 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78912854738034425087099107455162973 | 73558701294431722941008367736772031 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1016 | 8366 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 785449975044 | 952467518844 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 260 | 918 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 45 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 16 | 0 | 2 |
| 5 | 1 | 026 |
| 01 | 2 | 4 |
| 72 | 3 | - |
| 24257 | 4 | 4258 |
| 4 | 5 | 14 |
| 1 | 6 | 0 |
| 89 | 7 | 324 |
| 48 | 8 | 78 |
| - | 9 | 7 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | - |
| 345 | 1 | 789 |
| - | 2 | 49 |
| - | 3 | 16 |
| 24 | 4 | 0145 |
| 4 | 5 | 18 |
| 36 | 6 | 067 |
| 16 | 7 | - |
| 15 | 8 | 9 |
| 1289 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 76830 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13239 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1572013993 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 813725479683888741229503542408 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5949528493190688 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 540778534409620229973674 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 367132155 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07660201 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12TP14TP11TP5TP13TP6TP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 1227289 |
| 0 | 1 | 9 |
| 02237 | 2 | 02 |
| 59 | 3 | 0259 |
| 78 | 4 | 9 |
| 35 | 5 | 35 |
| 69 | 6 | 67 |
| 0269 | 7 | 24 |
| 082 | 8 | 482 |
| 0134 | 9 | 367 |
Kỳ #01056Thứ sáu, 16/6/202318:00
Jackpot 21.207.310.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.207.310.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 752 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.755 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 16/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |