Mega 6/45
Kỳ #01053Thứ sáu, 9/6/202318:00
Jackpot 16.259.386.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.259.386.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 689 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.670 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 6 năm 2023: XSVL 029287; XSBD 789614; XSTV 241070; XSGL 474809; XSNT 062857; Mega 6/45 15 16 23 25 40 41; MAX3D 367, 459; DT123 436049; TT4 3223; XSMB 84288.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL23 | Bình DươngXSBD - 06K23 | Trà VinhXSTV - 32TV23 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 029287 | 789614 | 241070 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21622 | 68734 | 33983 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 07777 | 72216 | 59564 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7065779160 | 2360169487 | 2787663462 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 27131379860591107630493634144573988 | 23308724300396640800135826896222013 | 82964888794622582577060201160512296 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3768 | 9672 | 2795 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 215201643596 | 228220035159 | 654834785086 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 100 | 213 | 148 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 46 | 82 | 98 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 036 | 0 | 0 |
| 13 | 1 | 1 |
| 25 | 2 | 2 |
| 6 | 3 | 01 |
| 6 | 4 | 56 |
| 4 | 5 | 27 |
| 489 | 6 | 0348 |
| 578 | 7 | 7 |
| 68 | 8 | 678 |
| - | 9 | 6 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 0138 |
| 0 | 1 | 3246 |
| 6783 | 2 | - |
| 012 | 3 | 04 |
| 13 | 4 | - |
| - | 5 | 9 |
| 16 | 6 | 26 |
| 8 | 7 | 2 |
| 0 | 8 | 237 |
| 5 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 5 |
| - | 1 | - |
| 6 | 2 | 05 |
| 8 | 3 | - |
| 62 | 4 | 82 |
| 029 | 5 | - |
| 789 | 6 | 242 |
| 7 | 7 | 06789 |
| 4279 | 8 | 36 |
| 7 | 9 | 568 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 474809 | 062857 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85910 | 17353 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 44606 | 11808 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4342117244 | 6397256593 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39862810912395890590977073599975551 | 59397743382846934691752060976543873 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2668 | 3835 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 397258798867 | 869698776196 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 613 | 975 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 90 | 97 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 192 | 0 | 679 |
| 259 | 1 | 03 |
| 67 | 2 | 1 |
| 1 | 3 | - |
| 4 | 4 | 4 |
| - | 5 | 18 |
| 0 | 6 | 278 |
| 06 | 7 | 29 |
| 56 | 8 | - |
| 079 | 9 | 0219 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 68 |
| 9 | 1 | - |
| 7 | 2 | - |
| 579 | 3 | 58 |
| - | 4 | - |
| 367 | 5 | 37 |
| 092 | 6 | 59 |
| 5792 | 7 | 2357 |
| 03 | 8 | - |
| 6 | 9 | 136272 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 84288 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04963 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7412538700 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 731402687660883125667429852888 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0391592180493886 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 150024898181387019982926 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 046845943 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 84688238 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2TY12TY13TY5TY6TY7TY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0247 | 0 | 02 |
| 289 | 1 | - |
| 8 | 2 | 156 |
| 468 | 3 | 8 |
| 8 | 4 | 03569 |
| 24 | 5 | - |
| 24678 | 6 | 368 |
| - | 7 | 06 |
| 368292 | 8 | 12346829 |
| 48 | 9 | 182 |
Kỳ #01053Thứ sáu, 9/6/202318:00
Jackpot 16.259.386.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.259.386.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 689 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.670 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 9/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |