Mega 6/45
Kỳ #01047Thứ sáu, 26/5/202318:00
Jackpot 75.088.880.001 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 3 | 25.029.626.667 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 87 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.817 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 41.078 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 5 năm 2023: XSVL 678511; XSBD 262332; XSTV 048130; XSGL 006330; XSNT 569179; Mega 6/45 08 10 19 25 35 44; MAX3D 173, 403; DT123 425521; TT4 5052; XSMB 36191.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL21 | Bình DươngXSBD - 05K21 | Trà VinhXSTV - 32TV21 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 678511 | 262332 | 048130 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41827 | 50742 | 04736 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65328 | 79308 | 02617 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0594624847 | 8493040724 | 7395653336 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53751113265070641238243882906871433 | 22332606879440220882573796754519515 | 06128342542743290545361316351442699 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2937 | 6404 | 7181 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 944878360175 | 599949332511 | 557758553763 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 549 | 388 | 406 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 62 | 92 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 15 | 1 | 1 |
| - | 2 | 678 |
| 37 | 3 | 3678 |
| - | 4 | 6789 |
| 7 | 5 | 1 |
| 0234 | 6 | 8 |
| 234 | 7 | 35 |
| 23468 | 8 | 8 |
| 4 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 248 |
| 1 | 1 | 15 |
| 032468 | 2 | 4 |
| 3 | 3 | 0223 |
| 02 | 4 | 25 |
| 14 | 5 | - |
| - | 6 | 2 |
| 8 | 7 | 9 |
| 08 | 8 | 278 |
| 79 | 9 | 9 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 6 |
| 38 | 1 | 47 |
| 39 | 2 | 8 |
| 6 | 3 | 01262 |
| 15 | 4 | 5 |
| 45 | 5 | 456 |
| 0325 | 6 | 3 |
| 17 | 7 | 7 |
| 2 | 8 | 1 |
| 9 | 9 | 29 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 006330 | 569179 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38441 | 72488 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12674 | 11719 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9598100123 | 5189825004 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10524653034809798515550003659150077 | 89620558688091513955475390374099430 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5325 | 8513 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 890346942899 | 458581298932 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 773 | 729 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 00 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 032 |
| 4789 | 1 | 5 |
| - | 2 | 345 |
| 0227 | 3 | 0 |
| 279 | 4 | 1 |
| 12 | 5 | - |
| - | 6 | - |
| 79 | 7 | 1347 |
| - | 8 | 1 |
| 9 | 9 | 1479 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0234 | 0 | 04 |
| - | 1 | 359 |
| 3 | 2 | 092 |
| 1 | 3 | 029 |
| 0 | 4 | 0 |
| 158 | 5 | 5 |
| - | 6 | 8 |
| - | 7 | 9 |
| 689 | 8 | 58 |
| 12237 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 36191 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12247 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7412555916 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 509391817211720733397368622536 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1413765621519010 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 320871954948321094630955 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 188203342 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 53311103 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9SP7SP13SP15SP6SP3SP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 122 | 0 | 328 |
| 1359 | 1 | 02136 |
| 47 | 2 | 05 |
| 02156 | 3 | 1692 |
| - | 4 | 278 |
| 259 | 5 | 1356 |
| 1358 | 6 | 3 |
| 4 | 7 | 2 |
| 048 | 8 | 68 |
| 32 | 9 | 15 |
Kỳ #01047Thứ sáu, 26/5/202318:00
Jackpot 75.088.880.001 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 3 | 25.029.626.667 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 87 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.817 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 41.078 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 26/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |